adult education
Định nghĩa
Danh từ: - Giáo dục dành cho người lớn: "adult education" chỉ các khóa học hoặc chương trình giảng dạy (thông qua bài giảng trực tiếp hoặc qua thư tín) được thiết kế dành riêng cho người trưởng thành, những người không tham gia học tập chính quy toàn thời gian. Mục đích của loại hình giáo dục này là giúp người lớn nâng cao kiến thức, kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các lớp giáo dục dành cho người lớn về tiếng Anh và toán.)
- (Cô ấy đã đăng ký một chương trình giáo dục dành cho người lớn để lấy bằng tốt nghiệp trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pursue adult education": theo đuổi giáo dục dành cho người lớn.
- He decided to pursue adult education to improve his career prospects. (Anh ấy quyết định theo đuổi giáo dục dành cho người lớn để cải thiện triển vọng nghề nghiệp.)
- "adult education center": trung tâm giáo dục dành cho người lớn.
- The local adult education center offers evening courses for working professionals. (Trung tâm giáo dục dành cho người lớn của địa phương cung cấp các khóa học buổi tối cho các chuyên gia đang đi làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Adult learner (n): người học là người lớn.
- Adult learners often have different motivations than younger students. (Người học là người lớn thường có động lực khác so với học sinh trẻ tuổi.)
- Continuing education (n): giáo dục thường xuyên (một dạng tương tự, nhấn mạnh việc học tập liên tục sau khi tốt nghiệp).
- She takes continuing education courses to stay updated in her field. (Cô ấy tham gia các khóa giáo dục thường xuyên để cập nhật kiến thức trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Lifelong learning: học tập suốt đời (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả học tập không chính quy).
- Remedial education: giáo dục bổ túc (thường tập trung vào các kỹ năng cơ bản như đọc, viết, tính toán).
- Extension education: giáo dục mở rộng (thường liên quan đến các khóa học từ các trường đại học mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adult education".
Thành ngữ liên quan
- "It's never too late to learn": không bao giờ là quá muộn để học (thường được dùng để khuyến khích người lớn tham gia giáo dục).
- My grandmother started learning Italian at 70. It's never too late to learn. (Bà tôi bắt đầu học tiếng Ý ở tuổi 70. Không bao giờ là quá muộn để học.)