adult intelligence
Định nghĩa
Danh từ: - Trí thông minh của người trưởng thành: "adult intelligence" là chỉ số IQ trung bình của những người trưởng thành trong một quần thể dân số nhất định. Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học để đo lường mức độ nhận thức chung của nhóm người đã qua giai đoạn phát triển trí tuệ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu đã đo lường trí thông minh của người trưởng thành trong dân số ở các khu vực đô thị.)
- (Trí thông minh của người trưởng thành có xu hướng ổn định sau tuổi 25.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assess adult intelligence": đánh giá trí thông minh của người trưởng thành.
- Psychologists use standardized tests to assess adult intelligence. (Các nhà tâm lý học sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để đánh giá trí thông minh của người trưởng thành.)
- "decline in adult intelligence": sự suy giảm trí thông minh ở người trưởng thành.
- A decline in adult intelligence is often associated with aging. (Sự suy giảm trí thông minh ở người trưởng thành thường liên quan đến quá trình lão hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Adult (tính từ): trưởng thành.
- Adult learning is different from childhood learning. (Học tập ở người trưởng thành khác với học tập ở trẻ em.)
- Intelligence (danh từ): trí thông minh.
- Intelligence can be measured in various ways. (Trí thông minh có thể được đo lường theo nhiều cách khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitive ability of adults: khả năng nhận thức của người trưởng thành.
- Mature intellect: trí tuệ trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adult intelligence".
Thành ngữ liên quan
- "a mind of one's own": có suy nghĩ độc lập, thường liên quan đến trí thông minh của người trưởng thành.
- She has a mind of her own, which reflects her adult intelligence. (Cô ấy có suy nghĩ độc lập, điều này phản ánh trí thông minh của người trưởng thành.)