adulterator
Danh từ: 1. Người làm giảm độ tinh khiết hoặc hiệu quả của một chất: "adulterator" chỉ một người hoặc tác nhân thay đổi, làm giảm độ tinh khiết hoặc hiệu quả của một chất nào đó. 2. Chất làm giảm độ tinh khiết hoặc hiệu quả của một chất: "adulterator" cũng có thể chỉ bất kỳ chất nào làm giảm độ tinh khiết hoặc hiệu quả của một chất khác, thường được gọi là tạp chất hoặc chất pha trộn.
Người:
- The adulterator mixed sand into the flour to increase his profits. (Kẻ pha trộn đã trộn cát vào bột mì để tăng lợi nhuận của mình.)
- Authorities arrested the adulterator who added harmful chemicals to the cooking oil. (Chính quyền đã bắt giữ kẻ pha tạp đã thêm hóa chất độc hại vào dầu ăn.)
Chất:
- It is necessary to remove the adulterators before use. (Cần phải loại bỏ các chất pha tạp trước khi sử dụng.)
- The laboratory detected several adulterators in the milk sample. (Phòng thí nghiệm đã phát hiện một số chất pha tạp trong mẫu sữa.)
"to act as an adulterator": hành động như một kẻ pha tạp.
- The company was fined for acting as an adulterator by diluting the medicine. (Công ty đã bị phạt vì hành động như một kẻ pha tạp khi pha loãng thuốc.)
"adulterator of food": kẻ pha tạp thực phẩm.
- The adulterator of food was sentenced to prison for endangering public health. (Kẻ pha tạp thực phẩm đã bị kết án tù vì gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.)
Adulterate (động từ): pha tạp, làm giảm chất lượng bằng cách thêm chất lạ.
- They adulterated the wine with water. (Họ đã pha tạp rượu vang với nước.)
Adulteration (danh từ): sự pha tạp, hành động làm giảm độ tinh khiết.
- The adulteration of honey is a common fraud. (Sự pha tạp mật ong là một hành vi lừa đảo phổ biến.)
Adulterant (danh từ): chất pha tạp, chất làm giảm độ tinh khiết (tương tự như "adulterator" ở nghĩa thứ hai).
- The adulterant in the fuel caused engine damage. (Chất pha tạp trong nhiên liệu đã gây hư hỏng động cơ.)
- Contaminator: chất gây ô nhiễm, người làm ô nhiễm.
- Corrupter: kẻ làm hư hỏng, làm suy đồi.
- Debaser: người làm giảm giá trị, làm suy yếu.
- Adulterate with: pha tạp với (một chất khác).
- The milk was adulterated with water. (Sữa đã bị pha tạp với nước.)
- To be an adulterator of truth: là kẻ làm sai lệch sự thật.
- He was known as an adulterator of truth, always twisting facts for his benefit. (Anh ta nổi tiếng là kẻ làm sai lệch sự thật, luôn bóp méo sự kiện vì lợi ích của mình.)