advance death benefit

advance death benefit

A patient receives an advance death benefit to help with medical expenses.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền lợi tử vong tạm ứng (advance death benefit) một khoản tiền được trích từ quyền lợi tử vong của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ chi trả trước cho người được bảo hiểm khi họ được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo hoặctuổi thọ dự kiến ngắn (thường dưới 6 tháng). Khoản tiền này giúp người bệnh trang trải chi phí y tế hoặc các nhu cầu khác trước khi qua đời.

dụ sử dụng
  • (Công ty bảo hiểm cung cấp quyền lợi tử vong tạm ứng cho những người tham gia bảo hiểm mắc bệnh nan y.)
  • (Anh ấy đã nhận được quyền lợi tử vong tạm ứng bằng 50% giá trị hợp đồng để trang trải hóa đơn y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accelerated death benefit": Một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong các hợp đồng bảo hiểm để chỉ quyền lợi tử vong được chi trả trước.

    • Many life insurance policies include an accelerated death benefit rider. (Nhiều hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bao gồm điều khoản bổ sung về quyền lợi tử vong tạm ứng.)
  • "living benefit": Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả advance death benefit các quyền lợi khác cho phép người được bảo hiểm nhận tiền khi còn sống.

    • Living benefits can be a financial lifeline for terminally ill patients. (Quyền lợi khi còn sống có thể phao cứu sinh tài chính cho bệnh nhân nan y.)
Biến thể từ gần giống
  • Death benefit (danh từ): Quyền lợi tử vong, số tiền được chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.

    • The death benefit is paid to the beneficiary after the policyholder's death. (Quyền lợi tử vong được chi trả cho người thụ hưởng sau khi người tham gia bảo hiểm qua đời.)
  • Accelerated benefit rider (danh từ): Điều khoản bổ sung cho phép chi trả quyền lợi tử vong trước hạn.

    • Adding an accelerated benefit rider increases the monthly premium slightly. (Thêm điều khoản bổ sung quyền lợi tử vong tạm ứng làm tăng phí bảo hiểm hàng tháng một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Accelerated death benefit: Quyền lợi tử vong được đẩy nhanh.
  • Living death benefit: Quyền lợi tử vong khi còn sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: Chi trả (khoản tiền).

    • The insurance company will pay out the advance death benefit within 30 days. (Công ty bảo hiểm sẽ chi trả quyền lợi tử vong tạm ứng trong vòng 30 ngày.)
  • Draw down: Rút dần (một khoản tiền từ quỹ).

    • She decided to draw down the advance death benefit to cover hospice care. ( ấy quyết định rút dần quyền lợi tử vong tạm ứng để trang trải chi phí chăm sóc cuối đời.)
Thành ngữ liên quan
  • A financial lifeline: Một phao cứu sinh tài chính (chỉ sự hỗ trợ tài chính quan trọng trong lúc khó khăn).
    • The advance death benefit serves as a financial lifeline for families facing medical expenses. (Quyền lợi tử vong tạm ứng đóng vai trò như một phao cứu sinh tài chính cho các gia đình đối mặt với chi phí y tế.)