advancer

advancer

The chess player is a skilled advancer of her pawns.

Định nghĩa

Danh từ: Người thúc đẩy, người tiến bộ, người đưa ra ý tưởng hoặc hành động để làm cho một việc đó phát triển hoặc đạt được tiến bộ. "Advancer" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức vai trò chủ động trong việc đẩy mạnh một lĩnh vực, ý tưởng, hoặc kế hoạch.

dụ sử dụng
  • ( ấy người thúc đẩy chính trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
  • (Công ty đó người tiên phong thúc đẩy công nghệ trí tuệ nhân tạo.)
  • ( một người thúc đẩy công bằng xã hội, anh ấy đã tổ chức các hội thảo cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "advancer of knowledge": Người tiến bộ trong việc mở rộng kiến thức.
    • Galileo was a great advancer of scientific knowledge. (Galileo một người tiến bộ vĩ đại trong kiến thức khoa học.)
  • "political advancer": Người thúc đẩy chính trị.
    • He served as a political advancer for the reform movement. (Ông ấy từng người thúc đẩy chính trị cho phong trào cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Advance (động từ): Tiến lên, thúc đẩy.
    • They advanced the timeline for the project. (Họ đã thúc đẩy tiến độ của dự án.)
  • Advancement (danh từ): Sự tiến bộ, sự thăng tiến.
    • The advancement of technology has changed our lives. (Sự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • Advanced (tính từ): Tiên tiến, cao cấp.
    • This is an advanced course in mathematics. (Đây một khóa học toán cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer: Người tiên phong, người mở đường.
  • Promoter: Người quảng bá, người thúc đẩy.
  • Champion: Người ủng hộ mạnh mẽ, người đấu tranh.
  • Innovator: Người đổi mới, người sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advance upon: Tiến đến, tiến công.
    • The army advanced upon the enemy's position. (Quân đội đã tiến đến vị trí của kẻ thù.)
  • Advance through: Tiến bộ qua.
    • She advanced through the ranks quickly. ( ấy đã thăng tiến nhanh qua các cấp bậc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an advancer of the cause: người thúc đẩy cho một mục đích.
    • He was always an advancer of the cause of education. (Anh ấy luôn người thúc đẩy cho mục đích giáo dục.) (Lưu ý: Thành ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, nhưng có thể dùng trong văn viết trang trọng.)