advantageously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách có lợi, một cách thuận lợi, mang lại lợi thế hoặc ưu điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kết hôn một cách có lợi.)
- (Những đứa trẻ được định cư một cách thuận lợi ở Seattle.)
- (Anh ấy đầu tư tiền của mình một cách có lợi trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act advantageously": hành động một cách có lợi, tận dụng cơ hội.
- The company acted advantageously by securing the contract early. (Công ty đã hành động một cách có lợi bằng cách giành được hợp đồng sớm.)
- "to position oneself advantageously": đặt mình vào vị trí thuận lợi.
- She positioned herself advantageously during the negotiation. (Cô ấy đã đặt mình vào vị trí thuận lợi trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Advantageous (tính từ): có lợi, thuận lợi.
- This is an advantageous deal for both parties. (Đây là một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.)
- Advantage (danh từ): lợi thế, ưu điểm.
- Her experience gave her an advantage over the other candidates. (Kinh nghiệm của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một lợi thế so với các ứng viên khác.)
- Disadvantageously (trạng từ, trái nghĩa): một cách bất lợi.
- The terms were disadvantageously set for the smaller company. (Các điều khoản được đặt ra một cách bất lợi cho công ty nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Beneficially: một cách có ích, mang lại lợi ích.
- The new policy was applied beneficially to all employees. (Chính sách mới được áp dụng một cách có ích cho tất cả nhân viên.)
- Favorably: một cách thuận lợi, ưu ái.
- The proposal was received favorably by the board. (Đề xuất đã được hội đồng đón nhận một cách thuận lợi.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "advantageously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to use advantageously" (sử dụng một cách có lợi): - She used her connections advantageously to get the job. (Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ của mình một cách có lợi để có được công việc.)
Thành ngữ liên quan
- "To turn something to one's advantage": biến điều gì đó thành lợi thế của mình.
- He turned the criticism advantageously into a learning opportunity. (Anh ấy đã biến lời chỉ trích một cách có lợi thành một cơ hội học hỏi.)