adventice

Học thuật
Thân thiện
adventice

Une adventice pousse spontanément au bord du champ de blé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xảy đến bất kỳ, ngẫu nhiên: Chỉ sự việc, hoàn cảnh xuất hiện một cách tình cờ, không phảibản chất hay phần chính yếu.
    • Mọc tự nhiên, tự sinh (về thực vật): Dùng để mô tả cây cỏ mọcnơi không phảimôi trường sống tự nhiên thông thường của chúng, hoặc mọc một cách ngẫu nhiên.
    • (Y học) Chêm vào: Mô tả âm thanh hoặc yếu tố được nghe thấy khi khám bệnh nhưng không thuộc về hoạt động bình thường của cơ thể.
    • Phụ, thứ yếu: Chỉ những yếu tố không quan trọng, không thuộc về bản chất cốt lõi.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Thực vật học) Loài mọc tự nhiên, loài tự sinh: Chỉ một loại cây mọcmột địa điểm không phải do con người gieo trồng chủ đích.
    • (Giải phẫu) Áo vỏ: Một lớp màng bao bọc bên ngoài một số cơ quan hoặc cấu trúc giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une difficulté adventice a perturbé nos plans. (Một khó khăn ngẫu nhiên đã làm đảo lộn kế hoạch của chúng tôi.)
    • Cette plante est adventice dans ce champ de blé. (Loài cây này mọc tự nhiên trong cánh đồng lúa mì này.)
    • Le médecin a détecté un bruit adventice au niveau des poumons. (Bác sĩ đã phát hiện một tiếng chêm vàovùng phổi.)
    • Ne t'inquiète pas, ce détail est tout à fait adventice. (Đừng lo lắng, chi tiết này hoàn toànthứ yếu.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'ortie est souvent une adventice dans les jardins. (Cây tầm ma thườngmột loài mọc tự nhiên trong các khu vườn.)
    • L'adventice de cette artère est très fine. (Áo vỏ của động mạch này rất mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère adventice": Tính chất ngẫu nhiên, phụ thuộc.

    • Le succès de ce projet a un caractère adventice, il dépend de trop de facteurs externes. (Thành công của dự án này mang tính chất ngẫu nhiên, phụ thuộc vào quá nhiều yếu tố bên ngoài.)
  • "Végétation adventice": Thảm thực vật mọc tự nhiên (thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh thái học).

    • Il faut contrôler la végétation adventice pour protéger les cultures. (Cần phải kiểm soát thảm thực vật mọc tự nhiên để bảo vệ cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventicité (danh từ giống cái): Tính chất ngẫu nhiên, tính chất phụ thuộc.
    • L'adventicité de cette découverte est frappante. (Tính chất ngẫu nhiên của khám phá này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Accidentel(le): tình cờ, ngẫu nhiên.
    • Secondaire: thứ yếu, phụ.
    • Spontané(e): tự phát, tự nhiên (về thực vật).
  • Danh từ (trong thực vật học):
    • Mauvaise herbe: cỏ dại.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Essentiel(le): cốt yếu, bản chất.
    • Nécessaire: cần thiết, tất yếu.
    • Cultivé(e): được trồng trọt (trái nghĩa với "mọc tự nhiên").
Thành ngữ liên quan
  • "Un élément adventice": Một yếu tố ngẫu nhiên/phụ.
    • Dans son raisonnement, cet exemple n'est qu'un élément adventice. (Trong lập luận của anh ta, ví dụ này chỉmột yếu tố phụ.)
adventice

Une adventice pousse spontanément au bord du champ de blé.

tính từ
  1. xảy đến bất kỳ
    • Circonstance adventice
      trường hợp xảy đến bất kỳ
  2. mọc tự nhiên, tự sinh (cây cỏ)
  3. (y học) chêm vào
    • Bruits adventices
      tiếng chêm vào
  4. phụ
    • Ce sont là des problèmes adventices
      đónhững vấn đề phụ
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) loài mọc tự nhiên, loài tự sinh
  2. (giải phẫu) áo vỏ