adventif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Bất định, phụ: "Adventif" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả các cơ quan của thực vật (như rễ, chồi) mọc ra ở những vị trí bất thường, không phải từ vị trí thông thường. Các cơ quan này thường phát triển để đáp ứng với một kích thích hoặc tổn thương nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les racines adventives permettent à certaines plantes de se fixer sur des supports. (Rễ bất định cho phép một số loài thực vật bám vào các giá đỡ.)
    • La formation de bourgeons adventifs est une réponse à une blessure. (Sự hình thành chồi bất địnhmột phản ứng đối với tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racine adventive": rễ bất định, rễ phụ. Đâycụm danh từ chuyên môn phổ biến nhất với từ "adventif".

    • Le lierre développe des racines adventives le long de sa tige. (Cây thường xuân phát triển rễ bất định dọc theo thân của .)
  • "Bourgeon adventif": chồi bất định, chồi phụ.

    • Un bourgeon adventif peut donner naissance à une nouvelle tige. (Một chồi bất định có thể tạo ra một thân mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventice (tính từ, danh từ giống cái): cùng nghĩa chuyên môn "bất định" trong thực vật học. Từ này còn có một nghĩa khác là "cỏ dại" khi dùng như danh từ giống cái.
    • Une plante adventice (một loài cỏ dại).
Từ đồng nghĩa
  • Accessoire (tính từ): phụ, thứ yếu (trong ngữ cảnh chung, không hoàn toàn chính xác về mặt chuyên môn).
  • Secondaire (tính từ): thứ cấp, phụ (trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Adventif" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Giống cái: Dạng giống cái của tính từ này là "adventive".
tính từ
  1. (thực vật học) bất định
    • Racines adventives
      rễ bất định, rễ phụ