adventist
Định nghĩa
Danh từ: - Tín đồ của một giáo phái Ki-tô giáo: "adventist" dùng để chỉ một người theo một nhánh Ki-tô giáo tin rằng Chúa Giê-su sẽ tái lâm (trở lại) một cách sắp xảy ra và gần kề. Đây là niềm tin trọng tâm của nhiều giáo phái, nhưng thường được liên kết đặc biệt với Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm (Seventh-day Adventist).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm tận tụy, đi nhà thờ mỗi thứ Bảy.)
- (Cộng đồng tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm ở thị trấn này rất tích cực trong công tác từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adventist theology": thần học của các giáo phái này, nhấn mạnh vào sự tái lâm sắp xảy ra của Chúa Ki-tô.
- Adventist theology often focuses on prophecy and the end times. (Thần học Cơ Đốc Phục Lâm thường tập trung vào lời tiên tri và thời kỳ cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Adventism (danh từ): phong trào hoặc hệ thống tín ngưỡng của các tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm.
- Adventism emerged in the 19th century in the United States. (Phong trào Cơ Đốc Phục Lâm xuất hiện vào thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ.)
Seventh-day Adventist (danh từ): một nhánh cụ thể của phong trào này, nổi tiếng với việc giữ ngày Sa-bát (thứ Bảy).
- Seventh-day Adventists are known for their emphasis on health and education. (Các tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm ngày thứ Bảy nổi tiếng với việc nhấn mạnh sức khỏe và giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Millennialist: người tin vào thời kỳ ngàn năm hòa bình sau khi Chúa tái lâm (một khái niệm tương tự nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
- Some adventists are also millennialists, believing in a thousand-year reign of Christ. (Một số tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm cũng là người theo thuyết ngàn năm, tin vào triều đại ngàn năm của Chúa Ki-tô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "adventist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adventist".