adventiste

Học thuật
Thân thiện
adventiste

Un adventiste lit la Bible dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực giống cái):

    • Người theo giáo phái Tái giáng sinh: Chỉ một tín đồ của một giáo phái Đốc tin vào sự trở lại sắp xảy ra (sự tái lâm) của Chúa Giê-su.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về giáo phái Tái giáng sinh: Mô tả những liên quan đến giáo phái hoặc tín ngưỡng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un adventiste mène souvent une vie très disciplinée. (Một người theo giáo phái Tái giáng sinh thường sống một cuộc đời rất kỷ luật.)
    • Elle est devenue adventiste il y a dix ans. ( ấy đã trở thành tín đồ giáo phái Tái giáng sinh cách đây mười năm.)
  • Tính từ:

    • C'est une église adventiste. (Đómột nhà thờ thuộc giáo phái Tái giáng sinh.)
    • Ils suivent la doctrine adventiste. (Họ theo giáocủa phái Tái giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adventiste du Septième Jour: Đâytên đầy đủ phổ biến nhất của giáo phái, thường được viết tắt là "Église adventiste du septième jour" (Giáo hội Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy). Cụm từ này nhấn mạnh vào việc giữ ngày thứ Bảy (ngày Sa-bát) làm ngày thờ phượng.
    • La communauté adventiste du septième jour est importante dans cette région. (Cộng đồng Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy khá đông đảovùng này.)
Biến thể từ liên quan
  • Adventisme (danh từ giống đực): Giáo phái Tái giáng sinh, học thuyết về sự tái lâm của Chúa Kitô.
    • L'adventisme est un mouvement protestant. (Giáo phái Tái giáng sinhmột phong trào Tin Lành.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với danh từ) Croyant/Croyante adventiste: Tín đồ giáo phái Tái giáng sinh.
  • (Trong ngữ cảnh cụ thể) Adventiste du septième jour: Tín đồ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy.
Lưu ý
  • Từ "adventiste" trong tiếng Pháp bắt nguồn từ "avent" (Mùa Vọng), chỉ thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh, được hiểu rộng ra là sự chờ đợi sự trở lại của Chúa Kitô.
  • Trong tiếng Việt, giáo phái này thường được biết đến với tên gọi Đốc Phục Lâm (nghĩa là "sự trở lại của Chúa Đốc").
adventiste

Un adventiste lit la Bible dans son salon.

tính từ
  1. (tôn giáo) theo giáo phái tái giáng sinh
danh từ
  1. (tôn giáo) người theo giáo phái tái giáng sinh