adventiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Người theo giáo phái Tái giáng sinh: Chỉ một tín đồ của một giáo phái Cơ Đốc tin vào sự trở lại sắp xảy ra (sự tái lâm) của Chúa Giê-su.
Tính từ:
- Thuộc về giáo phái Tái giáng sinh: Mô tả những gì liên quan đến giáo phái hoặc tín ngưỡng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un adventiste mène souvent une vie très disciplinée. (Một người theo giáo phái Tái giáng sinh thường sống một cuộc đời rất kỷ luật.)
- Elle est devenue adventiste il y a dix ans. (Cô ấy đã trở thành tín đồ giáo phái Tái giáng sinh cách đây mười năm.)
Tính từ:
- C'est une église adventiste. (Đó là một nhà thờ thuộc giáo phái Tái giáng sinh.)
- Ils suivent la doctrine adventiste. (Họ theo giáo lý của phái Tái giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Adventiste du Septième Jour: Đây là tên đầy đủ và phổ biến nhất của giáo phái, thường được viết tắt là "Église adventiste du septième jour" (Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy). Cụm từ này nhấn mạnh vào việc giữ ngày thứ Bảy (ngày Sa-bát) làm ngày thờ phượng.
- La communauté adventiste du septième jour est importante dans cette région. (Cộng đồng Cơ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy khá đông đảo ở vùng này.)
Biến thể và từ liên quan
- Adventisme (danh từ giống đực): Giáo phái Tái giáng sinh, học thuyết về sự tái lâm của Chúa Kitô.
- L'adventisme est un mouvement protestant. (Giáo phái Tái giáng sinh là một phong trào Tin Lành.)
Từ đồng nghĩa
- (Với danh từ) Croyant/Croyante adventiste: Tín đồ giáo phái Tái giáng sinh.
- (Trong ngữ cảnh cụ thể) Adventiste du septième jour: Tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy.
Lưu ý
- Từ "adventiste" trong tiếng Pháp bắt nguồn từ "avent" (Mùa Vọng), chỉ thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh, và được hiểu rộng ra là sự chờ đợi sự trở lại của Chúa Kitô.
- Trong tiếng Việt, giáo phái này thường được biết đến với tên gọi Cơ Đốc Phục Lâm (nghĩa là "sự trở lại của Chúa Cơ Đốc").
tính từ
- (tôn giáo) theo giáo phái tái giáng sinh
danh từ
- (tôn giáo) người theo giáo phái tái giáng sinh