adverse witness

adverse witness

The attorney cross-examines the adverse witness on the stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân chứng bất lợi: "adverse witness" chỉ một nhân chứng mối quan hệ với bên đối lập trong vụ kiện đến mức lời khai của họ có thể bị thiên vị chống lại bên đó. Loại nhân chứng này có thể bị đặt câu hỏi gợi ý bị thẩm vấn chéo.
dụ sử dụng
  • (Luật sư đã gọi một nhân chứng bất lợi lên bục để thách thức vụ kiện của bên kia.)
  • (Tại tòa, một nhân chứng bất lợi có thể bị thẩm vấn chéo mạnh mẽ hơn so với nhân chứng thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone as an adverse witness": đối xử với ai đó như một nhân chứng bất lợi.
    • The prosecutor decided to treat the defendant's former partner as an adverse witness. (Công tố viên quyết định đối xử với người bạn đời của bị cáo như một nhân chứng bất lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile witness (danh từ): nhân chứng thù địch (thường được dùng thay thế cho "adverse witness" trong nhiều bối cảnh pháp ).
    • The hostile witness refused to answer the questions directly. (Nhân chứng thù địch từ chối trả lời trực tiếp các câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostile witness: nhân chứng thù địch.
  • Unfavorable witness: nhân chứng không thuận lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross-examine: thẩm vấn chéo.
    • The defense attorney will cross-examine the adverse witness tomorrow. (Luật sư bào chữa sẽ thẩm vấn chéo nhân chứng bất lợi vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn a witness: làm cho nhân chứng thay đổi lời khai (thường từ bất lợi thành lợi).
    • The prosecution managed to turn the adverse witness into a key ally. (Bên công tố đã xoay chuyển được nhân chứng bất lợi thành một đồng minh chủ chốt.)