adversely

adversely

The new regulations adversely affected her business.

Định nghĩa

Trạng từ: Adversely có nghĩa một cách bất lợi, tiêu cực hoặc hại. mô tả một hành động hoặc tác động xảy ra theo chiều hướng gây khó khăn, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu đến ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị ảnh hưởng bất lợi bởi các quy định mới.)
  • (Lợi nhuận của công ty bị tác động tiêu cực bởi suy thoái kinh tế.)
  • (Thuốc không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng với các động từ như (ảnh hưởng), (tác động), (tác động), hoặc (thay đổi) để nhấn mạnh tính tiêu cực của kết quả.
  • thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp , kinh tế, y tế, hoặc môi trường để mô tả thiệt hại hoặc bất lợi.
    • The new policy may adversely affect small businesses. (Chính sách mới có thể ảnh hưởng bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adverse (tính từ): bất lợi, tiêu cực.
    • The adverse weather conditions delayed the flight. (Điều kiện thời tiết bất lợi đã làm trì hoãn chuyến bay.)
  • Adversity (danh từ): nghịch cảnh, khó khăn.
    • She overcame great adversity to succeed. ( ấy đã vượt qua nghịch cảnh lớn để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Negatively: một cách tiêu cực.
  • Harmfully: một cách hại.
  • Unfavorably: một cách bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng thường kết hợp với động từ trong cấu trúc:
    • to be adversely affected by: bị ảnh hưởng bất lợi bởi.
    • to react adversely to: phản ứng tiêu cực với.
      • He reacted adversely to the new medicine. (Anh ấy phản ứng tiêu cực với loại thuốc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến khái niệm "bất lợi" qua các thành ngữ như:
    • In the face of adversity: đối mặt với nghịch cảnh.
      • She remained strong in the face of adversity. ( ấy vẫn mạnh mẽ khi đối mặt với nghịch cảnh.)