advertently

advertently

He advertently placed the fragile vase on the stable shelf.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chủ ý, cẩn trọng: "advertently" chỉ hành động được thực hiện một cách ý thức, chú ý suy tính kỹ lưỡng, trái ngược với sự vô tình hoặc bất cẩn.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã kiểm tra một cách chủ ý mọi chi tiết của hợp đồng trước khi .)
  • (Anh ấy đã tránh giao tiếp bằng mắt một cách cẩn trọng trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something advertently": làm điều đó với sự chú ý suy nghĩ.

    • The scientist advertently recorded every observation in the lab. (Nhà khoa học đã ghi chép một cách cẩn trọng mọi quan sát trong phòng thí nghiệm.)
  • "advertently or inadvertently": một cách chủ ý hoặc vô tình (thường dùng trong văn bản pháp ).

    • The error occurred either advertently or inadvertently due to system failure. (Lỗi xảy ra hoặc do cố ý hoặc vô tình sự cố hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertent (tính từ): chủ ý, chú ý.

    • His advertent actions saved the team from disaster. (Hành động chủ ý của anh ấy đã cứu đội khỏi thảm họa.)
  • Advertence (danh từ): sự chú ý, sự cẩn trọng.

    • The advertence of the driver prevented a collision. (Sự chú ý của tài xế đã ngăn chặn một vụ va chạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberately: một cách cố tình, suy tính.
  • Intentionally: một cách chủ đích.
  • Consciously: một cách ý thức.
Từ trái nghĩa
  • Inadvertently: một cách vô tình, không chủ ý.
    • He inadvertently deleted the file. (Anh ấy đã vô tình xóa tập tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "advertently". Từ này thường đứng một mình hoặc kết hợp với động từ như "do", "act", "speak".
Thành ngữ liên quan
  • On purpose: chủ đích (tương đương với "advertently" trong ngữ cảnh thân mật).
    • She did it on purpose, not by accident. ( ấy đã làm điều đó chủ đích, không phải tình cờ.)