advertising agency

advertising agency

An advertising agency team presents a new campaign to a client.

Định nghĩa

Danh từ: Một đại quảng cáo một công ty hoặc tổ chức chuyên thiết kế, lên kế hoạch thực hiện các chiến dịch quảng cáo để thu hút sự chú ý của công chúng đến các sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của khách hàng. Các đại này thường cung cấp các dịch vụ như sáng tạo nội dung, mua không gian quảng cáo, nghiên cứu thị trường tư vấn truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Công ty chúng tôi đã thuê một đại quảng cáo để quảng bá dòng sản phẩm mới của chúng tôi.)
  • (Đại quảng cáo đã tạo ra một chiến dịch lan truyền giúp tăng đáng kể nhận diện thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Full-service advertising agency: Đại quảng cáo cung cấp dịch vụ toàn diện, bao gồm cả sáng tạo, truyền thông nghiên cứu.
    • A full-service advertising agency can handle everything from market research to media buying. (Một đại quảng cáo dịch vụ đầy đủ có thể xử lý mọi thứ từ nghiên cứu thị trường đến mua không gian quảng cáo.)
  • Specialized advertising agency: Đại quảng cáo chuyên về một lĩnh vực cụ thể, như quảng cáo kỹ thuật số hoặc quảng cáo ngoài trời.
    • They chose a specialized advertising agency for their digital marketing needs. (Họ đã chọn một đại quảng cáo chuyên biệt cho nhu cầu tiếp thị kỹ thuật số của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad agency (danh từ): Dạng rút gọn thông dụng của advertising agency, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • We need to find a good ad agency for our brand launch. (Chúng ta cần tìm một đại quảng cáo tốt cho việc ra mắt thương hiệu.)
  • Creative agency (danh từ): Một loại đại tập trung vào khía cạnh sáng tạo của quảng cáo, như thiết kế đồ họa viết nội dung.
    • A creative agency often works closely with an advertising agency to produce compelling ads. (Một đại sáng tạo thường làm việc chặt chẽ với một đại quảng cáo để tạo ra các quảng cáo hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketing agency (danh từ): Công ty tiếp thị, thường phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo, nghiên cứu thị trường chiến lược thương hiệu.
  • Media agency (danh từ): Đại truyền thông, chuyên mua lên kế hoạch quảng cáo trên các kênh truyền thông khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "advertising agency". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như: - Work with an agency: Làm việc với một đại . - We decided to work with an agency to handle our social media ads. (Chúng tôi quyết định làm việc với một đại để xử lý quảng cáo trên mạng xã hội của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Agency of record (thành ngữ chuyên ngành): Đại quảng cáo chính thức được chỉ định để đại diện cho một thương hiệu trong dài hạn.
    • After the pitch, they appointed us as their agency of record for the next three years. (Sau buổi thuyết trình, họ đã chỉ định chúng tôi đại chính thức của họ trong ba năm tới.)