advertising campaign

advertising campaign

The company launched a new advertising campaign for its eco-friendly products.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến dịch quảng cáo: "advertising campaign" chỉ một chương trình quảng cáo tổ chức, được lên kế hoạch bài bản nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu hoặc thông điệp trong một khoảng thời gian nhất định, thông qua nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã khởi động một chiến dịch quảng cáo mới để quảng bá điện thoại thông minh mới nhất của họ.)
  • (Chiến dịch quảng cáo của họ nhắm đến giới trẻ thông qua mạng xã hội truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out an advertising campaign": triển khai một chiến dịch quảng cáo.
    • The marketing team plans to roll out the advertising campaign next month. (Đội ngũ tiếp thị dự định triển khai chiến dịch quảng cáo vào tháng tới.)
  • "to evaluate an advertising campaign": đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo.
    • We need to evaluate the advertising campaign to see if it met our sales targets. (Chúng ta cần đánh giá chiến dịch quảng cáo để xem đạt được mục tiêu doanh số hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad campaign (n): dạng rút gọn thông dụng của "advertising campaign".
    • The ad campaign went viral on the internet. (Chiến dịch quảng cáo đã lan truyền trên internet.)
  • Campaign (n): chiến dịch (nói chung, có thể không liên quan đến quảng cáo).
    • The political campaign lasted for six months. (Chiến dịch chính trị kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Promotional campaign: chiến dịch khuyến mãi (nhấn mạnh vào việc thúc đẩy doanh số).
    • The promotional campaign offered discounts to attract new customers. (Chiến dịch khuyến mãi đưa ra giảm giá để thu hút khách hàng mới.)
  • Marketing campaign: chiến dịch tiếp thị (phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo).
    • The marketing campaign focused on brand awareness. (Chiến dịch tiếp thị tập trung vào nhận diện thương hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off an advertising campaign: bắt đầu một chiến dịch quảng cáo.
    • The company will kick off the advertising campaign with a TV commercial. (Công ty sẽ bắt đầu chiến dịch quảng cáo bằng một quảng cáo truyền hình.)
  • Run an advertising campaign: chạy một chiến dịch quảng cáo.
    • They ran an advertising campaign on social media for three weeks. (Họ đã chạy một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội trong ba tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Blitz campaign: chiến dịch dồn dập, cường độ cao (thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc tiếp thị).
    • The advertising blitz campaign saturated the market with ads. (Chiến dịch quảng cáo dồn dập đã làm thị trường tràn ngập quảng cáo.)