advisement
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự suy xét cẩn thận: "advisement" chỉ quá trình xem xét hoặc suy nghĩ một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Một chút cân nhắc kỹ lưỡng lẽ ra đã ngăn họ lại.)
- (Đề xuất vẫn đang được xem xét kỹ lưỡng.)
- (Chúng tôi sẽ đưa vấn đề ra cân nhắc kỹ lưỡng trước khi trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take something under advisement": đưa điều gì đó ra để cân nhắc kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- The judge took the evidence under advisement. (Thẩm phán đã đưa bằng chứng ra để cân nhắc kỹ lưỡng.)
"hold something under advisement": giữ lại điều gì đó để suy xét thêm.
- The committee held the proposal under advisement for several weeks. (Ủy ban đã giữ đề xuất lại để suy xét thêm trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Advise (v): khuyên bảo, tư vấn.
- I advise you to think carefully. (Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ cẩn thận.)
- Advisor (n): người tư vấn, cố vấn.
- She is my financial advisor. (Cô ấy là cố vấn tài chính của tôi.)
- Advisory (adj): mang tính tư vấn, khuyên bảo.
- The advisory board meets monthly. (Hội đồng tư vấn họp hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Deliberation: sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
- After much deliberation, they agreed. (Sau nhiều suy nghĩ kỹ lưỡng, họ đã đồng ý.)
- Consideration: sự xem xét, cân nhắc.
- The matter needs careful consideration. (Vấn đề cần được xem xét cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take into advisement: đưa vào diện cân nhắc kỹ lưỡng.
- The council will take the issue into advisement. (Hội đồng sẽ đưa vấn đề vào diện cân nhắc kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Under advisement: trong quá trình được cân nhắc kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- The application is still under advisement. (Đơn đăng ký vẫn đang trong quá trình được cân nhắc kỹ lưỡng.)