adénoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hạch, (thuộc) tuyến: Dùng để mô tả những gì liên quan đến các hạch bạch huyết hoặc cấu trúc dạng tuyến, đặc biệt là ở vùng họng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une infection adénoïde. (Một bệnh nhiễm trùng thuộc hạch.)
- Le tissu adénoïde. (Mô dạng tuyến/hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Végétations adénoïdes" (danh từ giống cái số nhiều): Một thuật ngữ y học chỉ sự phì đại (sùi, viêm) của tổ chức hạch bạch huyết ở vòm họng, thường gặp ở trẻ em.
- L'enfant a des végétations adénoïdes. (Đứa trẻ bị sùi vòm họng.)
- "Ablation des végétations adénoïdes": Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ tổ chức sùi vòm họng.
- Le médecin recommande une ablation des végétations adénoïdes. (Bác sĩ đề nghị một cuộc phẫu thuật cắt sùi vòm họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adénoïdien, adénoïdienne (tính từ): Có cùng nghĩa với "adénoïde", (thuộc) hạch vòm họng.
- Adéno- (tiền tố): Tiền tố trong nhiều thuật ngữ y học liên quan đến tuyến, như (u tuyến), (bệnh hạch).
Từ đồng nghĩa
- Lymphoïde (tính từ): (Thuộc) mô bạch huyết, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về mặt giải phẫu.
- Amygdalien (tính từ): (Thuộc) amidan, thường dùng chung trong các bệnh lý vùng hầu họng.
tính từ
- (thuộc) hạch
- Végétations adénoïdes(y học) sùi vòm họng, VA
- Ablation des végétations adénoïdessự cắt bỏ sùi vòm họng