aegates isles

aegates isles

The Roman fleet sails toward the Aegates Isles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Aegates: Một nhóm đảo nằmphía tây Sicily (ngày nay được gọi là Quần đảo Egadi). Đây địa điểm diễn ra trận hải chiến quan trọng, nơi người La giành chiến thắng trước người Carthage, chấm dứt Chiến tranh Punic lần thứ nhất vào năm 241 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Aegates nơi diễn ra một chiến thắng hải quân quyết định của người La .)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận chiến Quần đảo Aegates để hiểu về sự kết thúc của Chiến tranh Punic lần thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of the Aegates Isles": Trận chiến Quần đảo Aegates.
    • The Battle of the Aegates Isles marked the end of Carthaginian naval dominance. (Trận chiến Quần đảo Aegates đánh dấu sự kết thúc của quyền lực hải quân Carthage.)
Biến thể từ gần giống
  • Egadi Islands: Tên hiện đại của quần đảo này.
    • The Egadi Islands are now a popular tourist destination. (Quần đảo Egadi ngày nay một điểm du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egadi Islands: Quần đảo Egadi (tên gọi hiện đại).
  • Aegates: Dạng rút gọn của "Aegates Isles".
Các cụm từ liên quan
  • Naval victory at the Aegates Isles: Chiến thắng hải quân tại Quần đảo Aegates.
    • The naval victory at the Aegates Isles was a turning point in Roman history. (Chiến thắng hải quân tại Quần đảo Aegates một bước ngoặt trong lịch sử La .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aegates Isles".