aegiceras

aegiceras

A small aegiceras plant grows in a coastal mangrove swamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Aegiceras: "aegiceras" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật nhỏ thuộc họ Verbenaceae (họ Cỏ roi ngựa). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường mọcvùng đất ngập mặn hoặc ven biển nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aegiceras species are commonly found in mangrove forests. (Các loài aegiceras thường được tìm thấy trong rừng ngập mặn.)
    • Botanists classify aegiceras as a genus of the Verbenaceae family. (Các nhà thực vật học phân loại aegiceras một chi của họ Verbenaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegiceras corniculatum": tên khoa học của một loài điển hình trong chi này.
    • Aegiceras corniculatum is a mangrove species with medicinal properties. (Aegiceras corniculatum một loài ngập mặn đặc tính dược liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegiceratoideae (danh từ): phân họ thực vật chứa chi aegiceras.
    • The subfamily Aegiceratoideae includes only the genus aegiceras. (Phân họ Aegiceratoideae chỉ bao gồm chi aegiceras.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ngập mặn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này (không phải từ đồng nghĩa chính xác, mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "aegiceras" danh từ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "aegiceras" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.