aegilops

aegilops

A farmer examines a patch of aegilops growing at the edge of a wheat field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cỏ (Aegilops): "Aegilops" danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ dại, thường được gọi chung "cỏ ". Một số loài trong chi này vai trò quan trọng trong di truyền học nông nghiệp chúng họ hàng gần với lúa mì.

dụ sử dụng
  • (Các loài aegilops thường được nghiên cứu khả năng kháng bệnh di truyền của chúng.)
  • (Nông dân đôi khi coi aegilops một loại cỏ dại trong ruộng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegilops" trong ngữ cảnh di truyền học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về lai tạo giống lúa mì, một số loài aegilops có thể lai với lúa mì để tạo ra các giống cây trồng mới khả năng chịu hạn hoặc kháng bệnh tốt hơn.
    • The hybridization between wheat and aegilops has produced new varieties with improved traits. (Sự lai tạo giữa lúa mì aegilops đã tạo ra các giống mới với các đặc tính cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegilops (n) – không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, đây danh từ khoa học chỉ một chi thực vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Goat grass: cỏ (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "aegilops" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aegilops".