aegyptopithecus
An artist draws a reconstruction of an Aegyptopithecus in a natural history museum.
Định nghĩa
Danh từ: - Aegyptopithecus là một chi linh trưởng đã tuyệt chủng, sống cách đây khoảng 38 triệu năm. Hóa thạch của loài này được tìm thấy chủ yếu ở Ai Cập, và nó được coi là một trong những tổ tiên xa xưa của loài khỉ và vượn ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Aegyptopithecus là một hóa thạch quan trọng trong việc hiểu về tiến hóa của linh trưởng.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một hộp sọ gần như hoàn chỉnh của aegyptopithecus ở vùng trũng Fayum của Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aegyptopithecus zeuxis": tên loài phổ biến nhất trong chi này.
- Aegyptopithecus zeuxis is often referred to as the "dawn ape" due to its early appearance in the fossil record. (Aegyptopithecus zeuxis thường được gọi là "vượn bình minh" vì sự xuất hiện sớm của nó trong hồ sơ hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Propliopithecus: một chi linh trưởng hóa thạch khác có liên quan, cũng được tìm thấy ở Ai Cập.
- Propliopithecus is considered a close relative of aegyptopithecus. (Propliopithecus được coi là họ hàng gần của aegyptopithecus.)
Từ đồng nghĩa
- Vượn Ai Cập cổ đại: cách gọi thông thường để mô tả aegyptopithecus.
- The ancient Egyptian ape, aegyptopithecus, lived in tropical forests. (Vượn Ai Cập cổ đại, aegyptopithecus, sống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ này vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến từ này.