aelotropic
/,iou:lə'trɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dị hướng: Thuộc về tính chất vật lý của một vật liệu, chỉ rằng các đặc tính của nó (như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, chiết suất) thay đổi tùy theo hướng đo đạc hoặc quan sát. Tính chất này trái ngược với "đẳng hướng".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Crystals often exhibit aelotropic properties. (Các tinh thể thường thể hiện các tính chất dị hướng.)
- Wood is an aelotropic material; its strength varies with the grain direction. (Gỗ là một vật liệu dị hướng; độ bền của nó thay đổi theo hướng thớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aelotropic behavior": Hành vi dị hướng, dùng để mô tả cách một vật liệu phản ứng khác nhau dưới tác động từ các hướng khác nhau.
- The aelotropic behavior of the mineral was studied under polarized light. (Hành vi dị hướng của khoáng vật đã được nghiên cứu dưới ánh sáng phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Anisotropic (adj): Dị hướng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vật lý và kỹ thuật hiện đại).
- Aelotropy (n): Tính dị hướng (danh từ của "aelotropic").
Từ đồng nghĩa
- Anisotropic: Dị hướng.
- Non-isotropic: Không đẳng hướng.
Từ trái nghĩa
- Isotropic: Đẳng hướng (có tính chất giống nhau theo mọi hướng).
tính từ
- (vật lý) dị hướng