aerial ladder

aerial ladder

The firefighter climbs the aerial ladder to reach the upper window.

Định nghĩa

Danh từ: Thang máy kéo dài bằng khí; được sử dụng trên xe cứu hỏa.

dụ sử dụng
  • (Xe cứu hỏa đã kéo dài thang máy của để cứu người khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • (Lính cứu hỏa đã leo lên thang máy để tiếp cận mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerial ladder truck": Xe cứu hỏa trang bị thang máy.
    • The aerial ladder truck arrived at the scene within minutes. (Xe cứu hỏa thang máy đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder (n): thang (thông thường, không khí).

    • He used a wooden ladder to climb the tree. (Anh ấy dùng một cái thang gỗ để trèo cây.)
  • Aerial (adj): trên không, từ trên cao.

    • The aerial view of the city is stunning. (Cảnh nhìn từ trên cao của thành phố thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire ladder: thang cứu hỏa (thường chỉ thang của xe cứu hỏa).
  • Extendable ladder: thang có thể kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extend the aerial ladder: kéo dài thang máy.
    • The firefighter extended the aerial ladder to reach the top floor. (Lính cứu hỏa đã kéo dài thang máy để tiếp cận tầng trên cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Up the aerial ladder: leo lên thang máy (thường dùng trong ngữ cảnh cứu hỏa).
    • The team went up the aerial ladder quickly to save the trapped victims. (Đội cứu hộ đã leo lên thang máy nhanh chóng để cứu các nạn nhân bị mắc kẹt.)