aerially

aerially

The team conducted the survey aerially over the forest.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Bằng đường hàng không; qua máy bay: "aerially" mô tả cách thức một hành động được thực hiện bằng cách sử dụng máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
- Từ trên không: Chỉ việc thực hiện hoặc quan sát từ một vị trí trên cao, thường từ máy bay.

dụ sử dụng
  • (Cuộc khảo sát được thực hiện bằng đường hàng không.)
  • (Họ chụp ảnh phong cảnh từ trên không.)
  • (Thuốc trừ sâu phun từ máy bay có thể ảnh hưởng đến các khu vực lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view something aerially": nhìn hoặc xem xét thứ đó từ trên cao.
    • The military viewed the enemy's position aerially before the attack. (Quân đội đã xem xét vị trí của kẻ thù từ trên không trước cuộc tấn công.)
  • "to deliver aid aerially": phân phát hàng cứu trợ bằng máy bay.
    • The organization delivered food and medicine aerially to remote villages. (Tổ chức đã phân phát thực phẩm thuốc men bằng đường hàng không đến các làng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerial (tính từ): liên quan đến không khí hoặc máy bay.
    • The aerial view of the city is stunning. (Quang cảnh thành phố từ trên không thật tuyệt đẹp.)
  • Aerial (danh từ): ăng-ten, dây dẫn sóng.
    • We need to adjust the aerial to get a better signal. (Chúng ta cần điều chỉnh ăng-ten để tín hiệu tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • By air: bằng đường hàng không.
    • The goods were transported by air. (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.)
  • From above: từ trên cao.
    • The damage was assessed from above using drones. (Thiệt hại được đánh giá từ trên cao bằng máy bay không người lái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly over: bay qua (một khu vực).
    • The plane flew over the mountain range. (Máy bay bay qua dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bird's-eye view: góc nhìn từ trên cao.
    • The hot air balloon gave us a bird's-eye view of the valley. (Khinh khí cầu cho chúng tôi góc nhìn từ trên cao xuống thung lũng.)