aerobacter aerogenes

aerobacter aerogenes

A scientist observes aerobacter aerogenes under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Aerobacter aerogenes: Một loại vi khuẩn Gram âm, hiếu khí, khả năng sinh khí axit từ đường, đôi khi liên quan đến quá trình làm chua sữa.

dụ sử dụng
  • (Aerobacter aerogenes is often found in spoiled dairy products.)
  • (The presence of aerobacter aerogenes in the test sample indicates a risk of contamination.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aerobacter aerogenes trong nghiên cứu vi sinh": Đề cập đến việc sử dụng loại vi khuẩn này trong các thí nghiệm về quá trình lên men sinh hóa.

    • Các nhà khoa học đã phân lập aerobacter aerogenes để nghiên cứu khả năng chuyển hóa đường của . (Scientists isolated aerobacter aerogenes to study its sugar metabolism.)
  • "Aerobacter aerogenes trong công nghiệp thực phẩm": Liên quan đến tác động của vi khuẩn này đến chất lượng sản phẩm sữa.

    • Việc kiểm soát aerobacter aerogenes quan trọng để ngăn ngừa sữa bị chua. (Controlling aerobacter aerogenes is important to prevent milk souring.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerobacter (danh từ): Chi vi khuẩn chứa aerobacter aerogenes các loài tương tự.

    • Chi aerobacter bao gồm nhiều loài vi khuẩn hiếu khí. (The genus aerobacter includes many aerobic bacteria species.)
  • Gram âm (tính từ): Mô tả nhóm vi khuẩn không giữ màu nhuộm Gram.

    • Aerobacter aerogenes vi khuẩn Gram âm. (Aerobacter aerogenes is a Gram-negative bacterium.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn hiếu khí: Vi khuẩn cần oxy để phát triển (dùng chung cho các loài vi khuẩn đặc điểm tương tự).
  • Vi khuẩn sinh khí: Vi khuẩn khả năng sản xuất khí từ quá trình chuyển hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Aerobacter aerogenes" tên khoa học cố định, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Aerobacter aerogenes" thuật ngữ chuyên ngành vi sinh, không thành ngữ thông dụng.