aerobacter

aerobacter

A scientist examines aerobacter under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: aerobacter một chi vi khuẩn hiếu khí (cần oxy để phát triển) phân bố rộng rãi trong tự nhiên, thường được tìm thấy trong đất, nước trên bề mặt thực vật. Chúng thuộc nhóm vi khuẩn gram âm, khả năng lên men đường thường được nghiên cứu trong sinh học y học.

dụ sử dụng
  • (Các loài aerobacter thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm để nghiên cứu trao đổi chất của vi khuẩn.)
  • (Aerobacter có thể được phân lập từ các mẫu đất thu thập trên các cánh đồng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aerobacter aerogenes: một loài điển hình của chi này, thường được dùng như một sinh vật chỉ thị trong kiểm tra chất lượng nước.
    • The presence of Aerobacter aerogenes in drinking water indicates possible contamination. (Sự hiện diện của Aerobacter aerogenes trong nước uống cho thấy khả năng ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerobic (adj): hiếu khí, liên quan đến vi khuẩn cần oxy.

    • Aerobic bacteria are essential for composting organic waste. (Vi khuẩn hiếu khí rất cần thiết cho việcphân hữu cơ.)
  • Bacterium (n): vi khuẩn (dạng số ít của bacteria).

    • Each bacterium in the aerobacter group has a rod-like shape. (Mỗi vi khuẩn trong nhóm aerobacter hình dạng giống que.)
Từ đồng nghĩa
  • Enterobacter: một chi vi khuẩn tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho aerobacter trong phân loại .
  • Coliform bacteria: một nhóm vi khuẩn bao gồm aerobacter, thường được dùng làm chỉ thị vệ sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aerobacter" do tính chất chuyên môn của từ.

Từ chứa "aerobacter"