aerocarrier
/'eərou'kæriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu sân bay: Một loại tàu chiến lớn có một boong tàu phẳng dùng để máy bay cất cánh và hạ cánh, hoạt động như một căn cứ không quân trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy deployed its most advanced aerocarrier to the region. (Hải quân triển khai tàu sân bay tiên tiến nhất của họ đến khu vực.)
- Modern aerocarriers are equipped with sophisticated defense systems. (Các tàu sân bay hiện đại được trang bị hệ thống phòng thủ tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuclear-powered aerocarrier": tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.
- The fleet is centered around a nuclear-powered aerocarrier. (Hạm đội tập trung xung quanh một tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Aircraft carrier (n): tàu sân bay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- "Aircraft carrier" is the more commonly used term in military contexts. ("Aircraft carrier" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Aircraft carrier: tàu sân bay.
- Carrier: tàu sân bay (cách gọi tắt thông dụng).
- Flat-top: tàu sân bay (cách gọi thân mật, dựa trên hình dáng boong tàu).
Lưu ý
- "Aerocarrier" là một từ ít phổ biến hơn so với "aircraft carrier". Trong hầu hết các văn bản học thuật, quân sự và báo chí, "aircraft carrier" là thuật ngữ tiêu chuẩn.
danh từ
- tàu sân bay