aeronautical engineer

aeronautical engineer

An aeronautical engineer examines a blueprint of a new airplane wing.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư hàng khôngmột kỹ sư chuyên thiết kế, chế tạo phát triển máy bay, tàu bay các phương tiện bay khác. Công việc của họ bao gồm nghiên cứu khí động học, vật liệu, hệ thống động cơ cấu trúc để đảm bảo an toàn, hiệu suất hiệu quả của phương tiện bay.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm kỹ sư hàng không cho một nhà sản xuất máy bay lớn.)
  • (Trở thành kỹ sư hàng không đòi hỏi nền tảng vững chắc về vật toán học.)
  • (Kỹ sư hàng không đã thiết kế một hình dạng cánh mới để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aeronautical engineer in research: kỹ sư hàng không trong lĩnh vực nghiên cứu, chuyên phát triển công nghệ mới cho máy bay siêu thanh hoặc không gian.

    • A team of aeronautical engineers is testing a prototype for a hypersonic jet. (Một nhóm kỹ sư hàng không đang thử nghiệm một nguyên mẫu cho máy bay phản lực siêu thanh.)
  • Aeronautical engineer in maintenance: kỹ sư hàng không chuyên bảo trì sửa chữa máy bay để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

    • The aeronautical engineer inspected the aircraft's landing gear system. (Kỹ sư hàng không đã kiểm tra hệ thống bánh đáp của máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeronautical engineering (danh từ): ngành kỹ thuật hàng không.
    • He studied aeronautical engineering at university. (Anh ấy học ngành kỹ thuật hàng không tại trường đại học.)
  • Aerospace engineer (danh từ): kỹ sư hàng không vũ trụ (bao gồm cả máy bay tàu vũ trụ).
    • Aerospace engineers often work on satellites and spacecraft. (Kỹ sư hàng không vũ trụ thường làm việc trên vệ tinh tàu vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft engineer: kỹ sư máy bay (tập trung vào thiết kế chế tạo máy bay).
  • Flight engineer: kỹ sư bay (thường làm việc trên máy bay, giám sát hệ thống trong chuyến bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "aeronautical engineer". Tuy nhiên, có thể dùng: - Work on: làm việc trên (một dự án). - The aeronautical engineer works on improving aircraft engines. (Kỹ sư hàng không làm việc để cải thiện động cơ máy bay.) - Specialize in: chuyên về. - She specializes in aeronautical materials engineering. ( ấy chuyên về kỹ thuật vật liệu hàng không.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "aeronautical engineer". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Reach for the sky: vươn tới bầu trời (ẩn dụ cho tham vọng cao). - As an aeronautical engineer, she always tells her team to reach for the sky. ( một kỹ sư hàng không, ấy luôn bảo đội của mình hãy vươn tới bầu trời.)

Từ chứa "aeronautical engineer"