aerophilately

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngành sưu tầm nghiên cứu tem thư hàng không: "Aerophilately" chỉ việc sưu tầm nghiên cứu các loại tem thư, bì thư, tài liệu bưu chính liên quan đến vận chuyển thư tín bằng đường hàng không. Đây một bộ môn chuyên sâu trong ngành tem học (philately).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã quan tâm đến ngành sưu tầm tem thư hàng không từ khi nhận được một bức thư hàng không từ chú của mình.)
  • (Triển lãm trưng bày những con tem hiếm từ những ngày đầu của ngành sưu tầm tem thư hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in aerophilately": chuyên sâu về sưu tầm tem thư hàng không.

    • Many collectors specialize in aerophilately, focusing on first flight covers. (Nhiều nhà sưu tầm chuyên sâu về tem thư hàng không, tập trung vào các bì thư chuyến bay đầu tiên.)
  • "aerophilately as a branch of philately": ngành sưu tầm tem thư hàng không như một nhánh của tem học.

    • Aerophilately is considered a distinct branch of philately due to its unique historical context. (Ngành sưu tầm tem thư hàng không được coi một nhánh riêng biệt của tem học bối cảnh lịch sử độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aerophilatelist (danh từ): người sưu tầm tem thư hàng không.

    • An aerophilatelist often studies the development of airmail routes. (Một người sưu tầm tem thư hàng không thường nghiên cứu sự phát triển của các tuyến thư hàng không.)
  • Aerophilatelic (tính từ): thuộc về ngành sưu tầm tem thư hàng không.

    • The aerophilatelic collection includes stamps from the first airmail service. (Bộ sưu tầm tem thư hàng không bao gồm các con tem từ dịch vụ thư hàng không đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Airmail philately: ngành tem học thư hàng không.
    • Airmail philately is often used interchangeably with aerophilately. (Ngành tem học thư hàng không thường được dùng thay thế cho aerophilately.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect aerophilately: sưu tầm tem thư hàng không.

    • She collects aerophilately as a hobby. ( ấy sưu tầm tem thư hàng không như một sở thích.)
  • Study aerophilately: nghiên cứu ngành sưu tầm tem thư hàng không.

    • He studies aerophilately to understand the history of aviation. (Anh ấy nghiên cứu ngành sưu tầm tem thư hàng không để hiểu lịch sử hàng không.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "aerophilately", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ trong tem học:) - "First flight cover": bì thư chuyến bay đầu tiên (một hiện vật quan trọng trong aerophilately). - A first flight cover is a prized item in aerophilately. (Một bì thư chuyến bay đầu tiên một vật phẩm quý giá trong ngành sưu tầm tem thư hàng không.)