aerosol bomb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình xịt khí dung: "aerosol bomb" chỉ một dụng cụ chứa chất lỏng hoặc chất rắn dưới áp suất cao, có thể giải phóng chất đó dưới dạng phun sương mịn (thường nhờ khí đẩy). Ví dụ: bình xịt sơn, bình xịt côn trùng.
- Bom khí-nhiên liệu (thermobaric bomb): Trong quân sự, "aerosol bomb" là một loại bom sử dụng chất nổ hỗn hợp không khí-nhiên liệu, tạo ra áp suất cực lớn tương đương bom nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
Bình xịt khí dung:
- The painter used an aerosol bomb to spray the wall evenly. (Người thợ sơn đã dùng bình xịt khí dung để phun đều lên tường.)
- Aerosol bombs are common in household products like insect repellents. (Bình xịt khí dung thường có trong các sản phẩm gia dụng như thuốc xịt côn trùng.)
Bom khí-nhiên liệu:
- The military deployed an aerosol bomb to destroy underground bunkers. (Quân đội đã triển khai bom khí-nhiên liệu để phá hủy các hầm ngầm.)
- An aerosol bomb can create overpressures that devastate a wide area. (Một quả bom khí-nhiên liệu có thể tạo ra áp suất dư tàn phá một khu vực rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy an aerosol bomb": triển khai bom khí-nhiên liệu.
- The army deployed an aerosol bomb to clear the battlefield. (Quân đội đã triển khai bom khí-nhiên liệu để dọn sạch chiến trường.)
"aerosol bomb technology": công nghệ bình xịt khí dung hoặc bom khí-nhiên liệu.
- Aerosol bomb technology has advanced significantly in recent years. (Công nghệ bình xịt khí dung đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
"thermobaric aerosol bomb": bom khí-nhiên liệu thermobaric.
- A thermobaric aerosol bomb is more destructive than conventional explosives. (Một quả bom khí-nhiên liệu thermobaric có sức tàn phá lớn hơn chất nổ thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Aerosol (n): khí dung, bình xịt.
- She bought an aerosol of deodorant. (Cô ấy đã mua một bình xịt khử mùi.)
Bomb (n): quả bom.
- The bomb exploded with a loud noise. (Quả bom phát nổ với một tiếng động lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Spray can: bình xịt (dạng bình xịt thông thường).
- Thermobaric bomb: bom khí-nhiên liệu (dạng quân sự).
- Fuel-air explosive: chất nổ hỗn hợp không khí-nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spray out: phun ra.
- The aerosol bomb sprayed out a fine mist. (Bình xịt khí dung phun ra một làn sương mịn.)
Blow up: phát nổ.
- The aerosol bomb blew up the entire building. (Quả bom khí-nhiên liệu đã phát nổ toàn bộ tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Like an aerosol bomb: như một quả bom khí dung (ám chỉ sự bùng nổ hoặc lan tỏa nhanh chóng).
- The rumor spread through the office like an aerosol bomb. (Tin đồn lan truyền khắp văn phòng như một quả bom khí dung.)