aerosol can
Định nghĩa
Danh từ: bình xịt khí dung, một loại bình chứa chất lỏng hoặc chất rắn dưới áp suất cao, có thể giải phóng chất đó dưới dạng phun sương mịn (thường nhờ khí đẩy).
Ví dụ sử dụng
- (Một bình xịt khí dung sơn rất dễ sử dụng cho các dự án nhỏ.)
- (Hãy vứt bỏ các bình xịt khí dung rỗng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aerosol can" có thể dùng để chỉ một bình xịt chứa hóa chất, thuốc diệt côn trùng, hoặc mỹ phẩm.
- He used an aerosol can of insect repellent before going into the forest. (Anh ấy đã dùng một bình xịt khí dung thuốc chống côn trùng trước khi vào rừng.)
Trong ngữ cảnh môi trường, "aerosol can" thường được nhắc đến khi nói về các chất làm suy giảm tầng ozone.
- Modern aerosol cans no longer contain CFCs. (Các bình xịt khí dung hiện đại không còn chứa CFC nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerosol (danh từ): khí dung, hệ keo khí (chỉ dạng phân tán của chất lỏng hoặc chất rắn trong không khí).
- The aerosol from the can spread quickly in the room. (Khí dung từ bình xịt lan nhanh trong phòng.)
- Spray can (danh từ): bình xịt (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- She bought a spray can of deodorant. (Cô ấy đã mua một bình xịt khử mùi.)
Từ đồng nghĩa
- Spray can: bình xịt.
- Pressurized can: bình áp suất.
- Aerosol dispenser: bộ phân phối dạng khí dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aerosol can". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "spray" (phun). - Spray out: phun ra. - The paint sprayed out of the aerosol can. (Sơn phun ra từ bình xịt khí dung.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aerosol can".