aerosolized

aerosolized

A scientist studies aerosolized particles in a laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: aerosolized mô tả trạng thái của một chất (thường chất lỏng hoặc chất rắn) đã được biến đổi thành các hạt cực nhỏ (kích thước siêu vi) phân tán hoặc lửng trong không khí hoặc khí gas. Các hạt này thường kích thước nhỏ hơn 100 micromet, đủ nhỏ để có thể tồn tại lâu trong môi trường khí dễ dàng hít vào phổi.

dụ sử dụng
  • (Thuốc được phân phối dưới dạng khí dung để dễ hít vào hơn.)
  • (Trong quá trình thí nghiệm, hóa chất được phun thành dạng sương để nghiên cứu sự phân tán của trong không khí.)
  • Aerosolized particles from the spray paint can remain suspended for hours. (Các hạt khí dung từ bình sơn phun có thể lửng trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: thường dùng để chỉ các loại thuốc dạng khí dung, như thuốc giãn phế quản cho bệnh nhân hen suyễn.

    • Doctors recommend aerosolized corticosteroids for treating severe asthma. (Bác sĩ khuyến cáo dùng corticosteroid dạng khí dung để điều trị hen suyễn nặng.)
  • Trong khoa học môi trường: mô tả các hạt ô nhiễm hoặc chất độc hại phát tán trong không khí.

    • Aerosolized pollutants from industrial emissions pose a serious health risk. (Các chất ô nhiễm dạng khí dung từ khí thải công nghiệp gây nguy sức khỏe nghiêm trọng.)
  • Trong công nghệ thực phẩm: dùng để chỉ hương liệu hoặc chất bảo quản được phun dạng sương.

    • The flavoring is aerosolized to evenly coat the snack chips. (Hương liệu được phun dạng sương để phủ đều lên khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerosol (danh từ): bình xịt, bình phun sương; hệ thống các hạt lửng trong khí.
    • She used an aerosol can to apply the paint. ( ấy dùng bình xịt để sơn.)
  • Aerosolize (động từ): hành động biến một chất thành dạng khí dung.
    • The machine can aerosolize liquid disinfectant. (Máy có thể phun chất khử trùng dạng lỏng thành sương.)
  • Aerosolization (danh từ): quá trình biến chất thành dạng khí dung.
    • The aerosolization of the virus occurs when an infected person coughs. (Quá trình khí dung hóa virus xảy ra khi người bệnh ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomized: được phun thành các hạt cực nhỏ, thường dùng trong kỹ thuật phun sương.
  • Nebulized: được biến thành dạng sương mịn, thường dùng trong y học (máy phun sương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho , nhưng có thể dùng:
    • Spray out: phun ra dạng sương.
      • The chemical was sprayed out in fine droplets. (Hóa chất được phun ra dưới dạng giọt nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm "in the air" (trong không khí) thường được dùng để chỉ sự lây lan của các hạt khí dung.
    • The virus spreads through aerosolized particles in the air. (Virus lây lan qua các hạt khí dung trong không khí.)