aerospace medicine
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Ngành y học hàng không vũ trụ: "aerospace medicine" là một chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các rối loạn sức khỏe liên quan đến các chuyến bay, đặc biệt là các chuyến bay vào không gian. Nó bao gồm việc quản lý các tác động sinh lý và tâm lý của môi trường bay (như áp suất thấp, trọng lực thay đổi, bức xạ) lên cơ thể con người.
Ví dụ sử dụng
- (Y học hàng không vũ trụ rất cần thiết để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho các phi hành gia trong các sứ mệnh không gian dài ngày.)
- (Các phi công trải qua các cuộc kiểm tra định kỳ bởi các chuyên gia y học hàng không vũ trụ để theo dõi tác động của các chuyến bay ở độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To specialize in aerospace medicine": chuyên nghiệp hóa trong lĩnh vực y học hàng không vũ trụ.
- After medical school, she decided to specialize in aerospace medicine to work with NASA. (Sau trường y, cô ấy quyết định chuyên nghiệp hóa trong y học hàng không vũ trụ để làm việc với NASA.)
"The field of aerospace medicine": lĩnh vực y học hàng không vũ trụ.
- The field of aerospace medicine has advanced significantly with the development of space tourism. (Lĩnh vực y học hàng không vũ trụ đã tiến bộ đáng kể cùng với sự phát triển của du lịch vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerospace (danh từ): ngành hàng không vũ trụ, bao gồm cả máy bay và tàu vũ trụ.
- The aerospace industry is growing rapidly. (Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ đang phát triển nhanh chóng.)
- Aviation medicine (danh từ): y học hàng không (một nhánh nhỏ hơn của aerospace medicine, tập trung vào bay trong khí quyển).
- Aviation medicine deals with the health of pilots and cabin crew. (Y học hàng không giải quyết sức khỏe của phi công và đội ngũ phục vụ trên máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Space medicine (danh từ): y học không gian (thường tập trung vào các tác động của môi trường không gian, như vi trọng lực và bức xạ).
- Space medicine is a key component of aerospace medicine. (Y học không gian là một thành phần chính của y học hàng không vũ trụ.)
- Flight medicine (danh từ): y học bay (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong quân sự).
- Flight medicine focuses on the health of military pilots. (Y học bay tập trung vào sức khỏe của các phi công quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- "To push the boundaries of aerospace medicine": đẩy mạnh ranh giới của y học hàng không vũ trụ (ý nói mở rộng kiến thức và khả năng của lĩnh vực này).
- Research on Mars missions continues to push the boundaries of aerospace medicine. (Nghiên cứu về các sứ mệnh sao Hỏa tiếp tục đẩy mạnh ranh giới của y học hàng không vũ trụ.)