aertex

aertex

A man wears a comfortable aertex shirt on a warm day.

Định nghĩa

Danh từ: - Aertex: Một nhãn hiệu thương mại chỉ một loại vải cotton dệt lỏng, thường được dùng để may áo sơ mi đồ lót. Loại vải này đặc tính thoáng khí, nhẹ thoải mái khi mặc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi làm từ vải aertex cho những ngày nóng bức.)
  • (Đồ lót bằng vải aertex được ưa chuộng khả năng thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aertex fabric": vải aertex (cụm từ chỉ chất liệu cụ thể).

    • The aertex fabric used in this shirt is perfect for sports. (Vải aertex dùng trong chiếc áo này rất phù hợp cho thể thao.)
  • "aertex shirt": áo sơ mi làm từ vải aertex.

    • He prefers aertex shirts for their lightweight feel. (Anh ấy thích áo sơ mi aertex cảm giác nhẹ nhàng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (danh từ): bông, vải cotton (chất liệu cơ bản của vải aertex).

    • This aertex is made from high-quality cotton. (Loại vải aertex này được làm từ bông chất lượng cao.)
  • Breathable (tính từ): thoáng khí (đặc điểm chính của aertex).

    • Aertex is known for being extremely breathable. (Vải aertex nổi tiếng rất thoáng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesh fabric: vải lưới (loại vải cấu trúc lỏng, thoáng khí tương tự).
  • Cotton gauze: vải bông mỏng, thưa (một loại vải nhẹ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "aertex" đây danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aertex".

Từ gần giống