aesculus hippocastanum

aesculus hippocastanum

A large aesculus hippocastanum stands in a sunny park with white flowers blooming.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dẻ ngựa: "Aesculus hippocastanum" tên khoa học của một loài cây thân gỗ, hình chân vịt (palmate) các chùm hoa lớn màu trắng đến đỏ. Quả của cây màu nâu bóng, chứa hạt không ăn được.

dụ sử dụng
  • (Công viên được trồng dọc theo những cây dẻ ngựa, mang lại bóng mát vào mùa .)
  • (Hạt của cây dẻ ngựa không ăn được có thể gây độc nếu tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aesculus hippocastanum extract": chiết xuất từ cây dẻ ngựa, thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị suy tĩnh mạch.
    • Aesculus hippocastanum extract is used in creams for varicose veins. (Chiết xuất cây dẻ ngựa được dùng trong kem trị giãn tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse chestnut (danh từ, thông tục): tên gọi phổ biến của trong tiếng Anh.
    • Horse chestnut trees are often planted in urban areas. (Cây dẻ ngựa thường được trồngkhu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Dẻ ngựa: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cây hạt dẻ ngựa: tên gọi khác, nhấn mạnh vào hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Aesculus hippocastanum seed: hạt của cây dẻ ngựa.
    • The aesculus hippocastanum seed is shiny and brown. (Hạt cây dẻ ngựa bóng màu nâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.