aesculus

aesculus

A large aesculus tree stands in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Aesculus một chi thực vật gồm các loại cây rụng hoặc một số cây bụi, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, Đông Nam châu Âu Đông Á. Chi này thường được biết đến với các loài như cây dẻ ngựa (horse chestnut).

dụ sử dụng
  • (Cây aesculus trong công viên ra những quả lớn, gai.)
  • (Nhiều loài aesculus được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aesculus hippocastanum" tên khoa học của cây dẻ ngựa thông thường, thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị suy tĩnh mạch.
  • "Aesculus glabra" loài cây dẻ ngựa Ohio, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọcvùng đất ẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Aesculus (danh từ): dạng số ít, chỉ chi thực vật nói chung.
  • Aesculaceae (danh từ): họ thực vật chi Aesculus thuộc về (họ Dẻ ngựa).
  • Aesculin (danh từ): một hợp chất hóa học được chiết xuất từ vỏ cây aesculus, đặc tính chống viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Horse chestnut (cây dẻ ngựa): tên gọi phổ biến cho một số loài trong chi Aesculus, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn chi này bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Buckeye (cây mắt nai): tên gọi thông thườngBắc Mỹ cho một số loài Aesculus, đặc biệt .
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến aesculus đây danh từ chỉ thực vật, không được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến aesculus trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây dẻ ngựa đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện về chữa bệnh hoặc mê tín.