aesop's fables

aesop's fables

A child reads a book of Aesop's Fables before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ riêng, số nhiều: - Ngụ ngôn Aesop: Một tập hợp các câu chuyện ngụ ngôn được cho do nhà kể chuyện người Hy Lạp cổ đại tên Aesop sáng tác. Mỗi câu chuyện thường động vật làm nhân vật chính kết thúc bằng một bài học đạo đức (một châm ngôn hoặc lời khuyên về cách sống).

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường thích đọc Ngụ ngôn Aesop các câu chuyện ngắn dạy những bài học quý giá.)
  • (Câu chuyện "Rùa Thỏ" một trong những Ngụ ngôn Aesop nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lesson from Aesop's Fables": một bài học từ Ngụ ngôn Aesop (thường dùng để nói về một tình huống ý nghĩa đạo đức rõ ràng).
    • His downfall was a lesson straight from Aesop's Fables about the dangers of pride. (Sự sụp đổ của anh ta một bài học trực tiếp từ Ngụ ngôn Aesop về sự nguy hiểm của lòng kiêu hãnh.)
  • "to reference Aesop's Fables": nhắc đến Ngụ ngôn Aesop (trong văn học hoặc lời nói hàng ngày).
    • In his speech, the politician referenced Aesop's Fables to illustrate the importance of honesty. (Trong bài phát biểu, chính trị gia đã nhắc đến Ngụ ngôn Aesop để minh họa tầm quan trọng của sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesop (Danh từ riêng): Tên của nhà kể chuyện Hy Lạp cổ đại, tác giả được cho của các câu chuyện này.
    • Aesop is believed to have been a slave who lived in ancient Greece. (Aesop được cho một nô lệ sống ở Hy Lạp cổ đại.)
  • Fable (Danh từ): Truyện ngụ ngôn (một câu chuyện ngắn, thường động vật, kết thúc bằng bài học đạo đức).
    • A fable teaches a moral lesson through its story. (Truyện ngụ ngôn dạy một bài học đạo đức thông qua câu chuyện của .)
Từ đồng nghĩa
  • Folk tales: truyện dân gian (nhưng không nhất thiết bài học đạo đức rõ ràng như ngụ ngôn).
  • Parables: truyện dụ ngôn (thường nội dung tôn giáo hoặc tâm linh, tương tự ngụ ngôn về cấu trúc bài học).
Thành ngữ liên quan
  • "Aesop's Fable" (dùng như một phép ẩn dụ): một câu chuyện mang tính ngụ ngôn hoặc một bài học cuộc sống rõ ràng.
    • The company's failure was an Aesop's Fable about ignoring customer feedback. (Sự thất bại của công ty một Ngụ ngôn Aesop về việc phớt lờ phản hồi của khách hàng.)
  • "Slow and steady wins the race": chậm chắc sẽ thắng cuộc đua (trích từ Ngụ ngôn Aesop "Rùa Thỏ").
    • He didn't rush, but he finished firstslow and steady wins the race, as in Aesop's Fables. (Anh ấy không vội, nhưng lại về đích đầu tiênchậm chắc sẽ thắng cuộc đua, như trong Ngụ ngôn Aesop.)