aetiological
- Tính từ:
- Thuộc về căn nguyên (bệnh): "aetiological" dùng để chỉ những gì liên quan đến nguyên nhân hoặc nguồn gốc phát sinh của một căn bệnh.
- Thuộc về căn nguyên học (triết học): Trong triết học, "aetiological" chỉ việc nghiên cứu về nguyên nhân và nguồn gốc của các hiện tượng, đặc biệt là về mặt nhân quả.
Thuộc về căn nguyên bệnh:
- The doctor identified the aetiological agent of the infection as a virus. (Bác sĩ xác định tác nhân căn nguyên của nhiễm trùng là một loại virus.)
- Aetiological studies focus on the causes of cancer. (Các nghiên cứu căn nguyên tập trung vào nguyên nhân của ung thư.)
Thuộc về căn nguyên học (triết học):
- The philosopher presented an aetiological argument for the existence of God. (Nhà triết học đã trình bày một lập luận căn nguyên học về sự tồn tại của Chúa.)
- This book explores the aetiological theories of early Greek thinkers. (Cuốn sách này khám phá các lý thuyết căn nguyên học của các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại.)
"aetiological agent": tác nhân gây bệnh, yếu tố căn nguyên.
- The aetiological agent of the outbreak was traced to contaminated water. (Tác nhân căn nguyên của đợt bùng phát được truy ra từ nguồn nước bị ô nhiễm.)
"aetiological myth": huyền thoại giải thích nguồn gốc.
- Many ancient cultures have aetiological myths to explain natural phenomena. (Nhiều nền văn hóa cổ đại có các huyền thoại căn nguyên để giải thích các hiện tượng tự nhiên.)
"aetiological classification": phân loại dựa trên nguyên nhân.
- The aetiological classification of diseases helps in developing targeted treatments. (Phân loại căn nguyên của bệnh giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu.)
Aetiology (danh từ): căn nguyên học, ngành nghiên cứu về nguyên nhân bệnh tật.
- The aetiology of the disease is still unknown. (Căn nguyên của căn bệnh này vẫn chưa được biết đến.)
Aetiologically (trạng từ): một cách căn nguyên, liên quan đến nguyên nhân.
- The two conditions are aetiologically distinct. (Hai tình trạng này khác biệt về mặt căn nguyên.)
Etiological (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "aetiological", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- The etiological factors of the outbreak were investigated. (Các yếu tố căn nguyên của đợt bùng phát đã được điều tra.)
- Causal: thuộc về nguyên nhân, nhân quả.
- Pathogenic: gây bệnh (chỉ trong ngữ cảnh y học).
- Explanatory: mang tính giải thích (đặc biệt về nguồn gốc).
Aetiological factor: yếu tố căn nguyên.
- Smoking is a major aetiological factor for lung cancer. (Hút thuốc là một yếu tố căn nguyên chính gây ung thư phổi.)
Aetiological diagnosis: chẩn đoán căn nguyên.
- An aetiological diagnosis is crucial for choosing the right treatment. (Chẩn đoán căn nguyên là rất quan trọng để chọn phương pháp điều trị phù hợp.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp "aetiological". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "aetiological hypothesis" (giả thuyết căn nguyên) hoặc "aetiological research" (nghiên cứu căn nguyên).