afeared
Định nghĩa
- Tính từ: "afeared" là một từ cổ hoặc phương ngữ, được dùng để chỉ trạng thái sợ hãi, lo lắng. Nó là cách phát âm hoặc biến thể của từ "afraid" (sợ hãi) trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sợ bóng tối.)
- (Cô ấy trông sợ hãi khi nghe tiếng động lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Afeared" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm mang phong cách cổ trang, như trong tiểu thuyết của Mark Twain.
- "I'm afeared we're lost," said Huck. ("Tôi sợ chúng ta bị lạc rồi," Huck nói.)
Biến thể và từ gần giống
Afraid (tính từ): từ hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa là sợ hãi.
- She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.)
Fearful (tính từ): đầy sợ hãi, lo lắng.
- He was fearful of the consequences. (Anh ấy sợ hãi về hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
Scared: sợ hãi (thông dụng).
- The child was scared of the thunder. (Đứa trẻ sợ tiếng sấm.)
Frightened: hoảng sợ.
- The noise frightened the cat. (Tiếng động làm con mèo hoảng sợ.)
Thành ngữ liên quan
- "Afeared of one's own shadow": sợ hãi quá mức, sợ cả cái bóng của chính mình.
- After the horror movie, he was afeared of his own shadow. (Sau bộ phim kinh dị, anh ấy sợ cả cái bóng của chính mình.)