affadissement

Học thuật
Thân thiện
affadissement

L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe siècle est un phénomène notable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhạt vị đi, sự hóa vô vị: Chỉ sự mất đi hương vị, sự trở nên nhạt nhẽo, không còn hấp dẫn, thường dùng trong ẩm thực hoặc nghĩa bóng.
    • Sự nhạt miệng: Trong y học, chỉ triệu chứng mất cảm giác vị giác, ăn không thấy ngon.
    • Sự làm cho chán ngán: (Từ ) Chỉ sự gây ra cảm giác buồn tẻ, chán ngán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affadissement de la sauce est à une cuisson trop longue. (Sự nhạt vị của nước sốt là do nấu quá lâu.)
    • L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe siècle est un sujet d'étude. (Sự nhạt nhẽo của bi kịch cổ điểnthế kỷ XVIII là một chủ đề nghiên cứu.)
    • Le médecin a noté un affadissement comme effet secondaire du traitement. (Bác sĩ ghi nhận sự nhạt miệng như một tác dụng phụ của việc điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong văn hóa nghệ thuật: Dùng để chỉ sự suy giảm về cường độ, sức mạnh hoặc sự hấp dẫn của một tác phẩm, một phong trào.
    • On observe un certain affadissement du débat politique. (Người ta quan sát thấy một sự nhạt nhẽo nhất định trong cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Affadir (động từ): Làm cho nhạt đi, làm mất hương vị; làm cho trở nên nhàm chán.
    • Trop de sucre peut affadir un plat. (Quá nhiều đường có thể làm nhạt món ăn.)
  • Fadeur (danh từ giống cái): Sự nhạt nhẽo, sự tầm thường.
  • Insipidité (danh từ giống cái): Tính chất vô vị, nhạt nhẽo.
Từ đồng nghĩa
  • Appauvrissement (sự nghèo nàn đi, sự suy giảm chất lượng).
  • Déclin (sự suy tàn, sự suy giảm) - khi nói về sức ảnh hưởng.
  • Perte de saveur (sự mất hương vị).
Từ trái nghĩa
  • Renforcement (sự tăng cường).
  • Intensification (sự tăng cường độ).
  • Saveur (hương vị đậm đà).
affadissement

L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe siècle est un phénomène notable.

danh từ giống đực
  1. sự nhạt vị đi
  2. sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị
    • L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe siècle
      sự nhạt nhẽo của bi kịch cổ điểnthế kỷ XVIII
  3. (y học) sự nhạt miệng
  4. (từ , nghĩa ) sự làm cho chán ngán