dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
affairs
Words Mentioning "affairs"
bê bối
bêu riếu
binh vụ
bố chính
bộ trưởng
chu tất
chu toàn
ghé vai
gia chính
hình sự
khuôn xếp
kinh luân
lưu nhiệm
nhòm nhỏ
nội trị
nội vụ
quân sự
quân vụ
quốc vụ viện
thế sự
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...