affectingly

affectingly

She told the story so affectingly that everyone in the room was moved.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cảm động, một cách xúc động, gây ảnh hưởng sâu sắc đến tình cảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách cảm động về những ký ức tuổi thơ của mình.)
  • (Bộ phim kết thúc một cách xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affectingly beautiful": đẹp đến mức gây xúc động.
    • The sunset was affectingly beautiful, painting the sky in hues of orange and pink. (Hoàng hôn đẹp đến mức gây xúc động, nhuộm bầu trời bằng những sắc cam hồng.)
  • "to write affectingly about something": viết về điều đó một cách thấm thía.
    • The author writes affectingly about the struggles of war veterans. (Tác giả viết một cách thấm thía về những khó khăn của các cựu chiến binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Affecting (tính từ): gây xúc động, cảm động.
    • Her affecting speech moved everyone in the room. (Bài phát biểu gây xúc động của ấy đã làm lay động mọi người trong phòng.)
  • Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
    • He showed great affection for his grandmother. (Anh ấy thể hiện tình cảm lớn lao dành cho của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Poignantly: một cách thấm thía, sâu sắc.
  • Touchingly: một cách cảm động.
  • Movingly: một cách xúc động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "affectingly". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như "speak", "write", "describe" kết hợp với trạng từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Strike a chord": chạm đến cảm xúc (thường được dùng tương tự với "affectingly").
    • Her story struck a chord with many people. (Câu chuyện của ấy đã chạm đến cảm xúc của nhiều người.)