affectivité

Học thuật
Thân thiện
affectivité

L'enfant exprime son affectivité par un câlin chaleureux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dễ xúc động, tình cảm: Chỉ toàn bộ các hiện tượng, trạng thái biểu hiện thuộc về đời sống tình cảm cảm xúc của con người. Đâykhái niệm rộng bao hàm cảm xúc, tình cảm, sự rung động các mối quan hệ gắn bó về mặt tình cảm.
    • Phạm trù tình cảm: Trong triết học tâmhọc, từ này chỉ khía cạnh chủ quan, cảm tính trong đời sống tinh thần, đối lập vớitrí hay nhận thức thuần túy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'affectivité de l'enfant se développe principalement à travers le lien avec ses parents. (Tính dễ xúc động/tình cảm của trẻ phát triển chủ yếu thông qua mối liên kết với cha mẹ.)
    • Ce roman explore la complexité de l'affectivité humaine. (Cuốn tiểu thuyết này khám phá sự phức tạp của tình cảm con người.)
    • Les troubles de l'affectivité peuvent être un symptôme de certaines maladies psychologiques. (Các rối loạn về tình cảm có thểtriệu chứng của một số bệnhtâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une riche affectivité": Một đời sống tình cảm phong phú.

    • L'artiste est connu pour sa riche affectivité qui transparaît dans ses œuvres. (Nghệ sĩ được biết đến với đời sống tình cảm phong phú thể hiện trong các tác phẩm của mình.)
  • "Le domaine de l'affectivité": Lĩnh vực tình cảm.

    • Cette étude se concentre sur le domaine de l'affectivité dans les relations professionnelles. (Nghiên cứu này tập trung vào lĩnh vực tình cảm trong các mối quan hệ nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectif/affective (tính từ): thuộc về tình cảm, dễ xúc động.

    • Une réponse affective (một phản ứng mang tính tình cảm).
  • Affect (danh từ giống đực): (trong tâmhọc) chỉ trạng thái cảm xúc, tình cảm mang tính nhất thời.

    • Un affect de tristesse (một trạng thái cảm xúc buồn bã).
  • Émotion (danh từ giống cái): cảm xúc, sự xúc động (thường cụ thể ngắn hạn hơn so với "affectivité").

  • Sentiment (danh từ giống đực): tình cảm (thường bền vững sâu sắc hơn "émotion").
Từ đồng nghĩa
  • Sensibilité: tính nhạy cảm, sự dễ xúc động.
  • Émotivité: tính dễ xúc cảm, tính đa cảm.
  • Vie affective: đời sống tình cảm.
Các cụm từ liên quan
  • Développement affectif: sự phát triển tình cảm.

    • Le développement affectif est crucial dans la petite enfance. (Sự phát triển tình cảmrất quan trọng trong thời thơ ấu.)
  • Besoins affectifs: những nhu cầu về tình cảm.

    • Il est important de satisfaire les besoins affectifs de chaque individu. (Việc đáp ứng những nhu cầu về tình cảm của mỗi cá nhânquan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en proie à son affectivité: Bị chi phối bởi tình cảm của bản thân.
    • Dans cette situation, il est en proie à son affectivité et ne raisonne plus. (Trong tình huống này, anh ta bị chi phối bởi tình cảm không còntrí nữa.)
affectivité

L'enfant exprime son affectivité par un câlin chaleureux.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính dễ xúc động