afferent fiber

afferent fiber

A sensory afferent fiber transmits touch signals from the fingertip to the spinal cord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi thần kinh hướng tâm: "afferent fiber" một sợi thần kinh chức năng truyền các tín hiệu thần kinh (xung động) từ các bộ phận của cơ thể (như da, , cơ quan) về phía hệ thần kinh trung ương (não tủy sống). Từ "afferent" nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "mang đến" hoặc "hướng vào".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The afferent fiber carries sensory information from the skin to the spinal cord. (Sợi thần kinh hướng tâm mang thông tin cảm giác từ da đến tủy sống.)
    • Damage to an afferent fiber can result in loss of sensation in the affected area. (Tổn thương sợi thần kinh hướng tâm có thể dẫn đến mất cảm giácvùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "afferent fiber pathway": con đường của sợi thần kinh hướng tâm.

    • The study focused on the afferent fiber pathway from the retina to the brain. (Nghiên cứu tập trung vào con đường của sợi thần kinh hướng tâm từ võng mạc đến não.)
  • "sensory afferent fiber": sợi thần kinh hướng tâm cảm giác.

    • Sensory afferent fibers are responsible for detecting touch, pain, and temperature. (Các sợi thần kinh hướng tâm cảm giác chịu trách nhiệm phát hiện xúc giác, đau nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Afferent (tính từ): hướng tâm, chỉ hướng truyền về phía trung tâm.

    • The afferent nerve carries signals to the brain. (Dây thần kinh hướng tâm mang tín hiệu đến não.)
  • Efferent fiber (danh từ): sợi thần kinh ly tâm (mang tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương ra ngoại biên).

    • Efferent fibers control muscle movement. (Các sợi thần kinh ly tâm kiểm soát chuyển động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory fiber: sợi thần kinh cảm giác (thường dùng trong ngữ cảnh thông tin cảm giác).

    • Sensory fibers are a type of afferent fiber. (Sợi thần kinh cảm giác một loại sợi thần kinh hướng tâm.)
  • Input fiber: sợi thần kinh đầu vào (thuật ngữ không chính thức, ít phổ biến).

    • The input fiber relays information to the central nervous system. (Sợi thần kinh đầu vào chuyển tiếp thông tin đến hệ thần kinh trung ương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "afferent fiber" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Carry toward: mang về phía.
      • The afferent fiber carries impulses toward the central nervous system. (Sợi thần kinh hướng tâm mang xung động về phía hệ thần kinh trung ương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "afferent fiber" đây thuật ngữ y học chuyên sâu.

Từ gần giống