affettuoso

/ə,fetju'ouzou/
Học thuật
Thân thiện
affettuoso

The pianist plays the passage affettuoso.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Âu yếm, dịu dàng, trìu mến: "affettuoso" một thuật ngữ chỉ dẫn trong âm nhạc, yêu cầu người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với sự biểu cảm tràn đầy tình cảm, sự dịu dàng âu yếm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The second movement should be played affettuoso. (Chương hai nên được chơi một cách âu yếm.)
    • The composer marked the melody 'affettuoso' to convey deep tenderness. (Nhà soạn nhạc đánh dấu giai điệu 'affettuoso' để truyền tải sự dịu dàng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con affettuoso": (cụm từ tiếng Ý đôi khi được sử dụng) với sự âu yếm, đầy tình cảm.
    • The piece is marked "con affettuoso", requiring a warm and loving interpretation. (Tác phẩm được đánh dấu "con affettuoso", đòi hỏi một sự diễn giải ấm áp tràn đầy yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Affettuosamente (phó từ): Một biến thể khác của cùng một thuật ngữ âm nhạc, cũng có nghĩa một cách âu yếm, đầy tình cảm.
  • Con affetto (cụm từ): Với tình cảm.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Amoroso: (phó từ) một cách đắm say, trữ tình.
  • Dolce: (phó từ) một cách ngọt ngào, dịu dàng.
  • Espressivo: (phó từ) một cách biểu cảm.
Lưu ý
  • "Affettuoso" một thuật ngữ chuyên môn bắt nguồn từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong các bản nhạc cổ điển trên toàn thế giới. mô tả cảm xúc phong cách biểu diễn hơn tốc độ cụ thể.
affettuoso

The pianist plays the passage affettuoso.

phó từ
  1. (âm nhạc) âu yếm