affirmative action

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Chính sách hành động khẳng địnhmột chính sách được thiết kế để khắc phục sự phân biệt đối xử trong quá khứ đối với phụ nữ các nhóm thiểu số thông qua các biện pháp nhằm cải thiện cơ hội kinh tế giáo dục của họ. Chính sách này thường gây tranh cãi đã bị thách thức tại tòa án.

dụ sử dụng
  • (Chính sách hành động khẳng định đã gây tranh cãi gay gắt bị thách thức trong phán quyết Bakke năm 1978.)
  • (Nhiều trường đại học sử dụng chính sách hành động khẳng định để tăng tính đa dạng trong sinh viên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affirmative action programs": các chương trình hành động khẳng định, thường áp dụng trong tuyển dụng lao động hoặc tuyển sinh.

    • The company implemented affirmative action programs to hire more women in leadership roles. (Công ty đã triển khai các chương trình hành động khẳng định để tuyển dụng nhiều phụ nữ hơn vào các vị trí lãnh đạo.)
  • "Reverse discrimination": một thuật ngữ chỉ trích cho rằng chính sách hành động khẳng định có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử ngược lại đối với nhóm đa số.

    • Opponents argue that affirmative action leads to reverse discrimination against white males. (Những người phản đối cho rằng chính sách hành động khẳng định dẫn đến sự phân biệt đối xử ngược lại đối với nam giới da trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmative (tính từ): khẳng định, tích cực.
    • She gave an affirmative answer to the question. ( ấy đã đưa ra câu trả lời khẳng định cho câu hỏi.)
  • Action (danh từ): hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Positive discrimination: phân biệt đối xử tích cực (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Equal opportunity policy: chính sách cơ hội bình đẳng.
Các cụm từ liên quan
  • "To implement affirmative action": thực hiện chính sách hành động khẳng định.
    • The government decided to implement affirmative action in public sector hiring. (Chính phủ quyết định thực hiện chính sách hành động khẳng định trong tuyển dụng khu vực công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Level the playing field": tạo ra sân chơi bình đẳng, làm cho mọi người cơ hội như nhau.
    • Affirmative action aims to level the playing field for historically disadvantaged groups. (Chính sách hành động khẳng định nhằm tạo ra sân chơi bình đẳng cho các nhóm từng bị thiệt thòi trong lịch sử.)