affirmatively

affirmatively

She nodded affirmatively to show her agreement.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khẳng định, một cách xác nhận: "affirmatively" chỉ cách thức hành động hoặc phát biểu mang tính chất khẳng định, xác nhận điều đó đúng, thường dùng để trả lời "" hoặc thể hiện sự đồng ý.

dụ sử dụng
  • ( ấy gật đầu một cách khẳng định khi được hỏi liệu ấy đồng ý không.)
  • (Ủy ban đã bỏ phiếu một cách khẳng định cho đề xuất.)
  • (Anh ấy đã trả lời một cách khẳng định cho tất cả các câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond affirmatively": trả lời một cách khẳng định, thường đồng ý.

    • The manager responded affirmatively to the request for a raise. (Người quản lý đã trả lời một cách khẳng định cho yêu cầu tăng lương.)
  • "to nod affirmatively": gật đầu thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.

    • He nodded affirmatively, showing his support. (Anh ấy gật đầu một cách khẳng định, thể hiện sự ủng hộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmative (tính từ): mang tính khẳng định.

    • The answer was affirmative. (Câu trả lời khẳng định.)
  • Affirm (động từ): khẳng định, xác nhận.

    • She affirmed her intention to stay. ( ấy khẳng định ý định ở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Positively: một cách tích cực, khẳng định.

    • He replied positively to the invitation. (Anh ấy trả lời một cách tích cực cho lời mời.)
  • Confirmingly: một cách xác nhận.

    • She smiled confirmingly after hearing the news. ( ấy mỉm cười một cách xác nhận sau khi nghe tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "affirmatively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Answer affirmatively: trả lời khẳng định. - Please answer affirmatively if you can attend. (Vui lòng trả lời khẳng định nếu bạn có thể tham dự.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "affirmatively".