affirmativeness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khẳng định, tính quả quyết: "affirmativeness" chỉ phẩm chất hoặc xu hướng của một người luôn đồng ý, tán thành hoặc khẳng định một điều gì đó một cách tích cực. Đây là đặc điểm dễ chịu của người hay gật đầu, ủng hộ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tính khẳng định tự nhiên của cô ấy khiến cô trở thành một người chơi đồng đội tuyệt vời, luôn ủng hộ những ý tưởng mới.)
- (Người quản lý đánh giá cao tính quả quyết của anh ấy trong cuộc họp, vì nó khuyến khích cuộc thảo luận cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to express affirmativeness": thể hiện tính khẳng định.
- In negotiations, expressing affirmativeness can build trust between parties. (Trong đàm phán, thể hiện tính khẳng định có thể xây dựng lòng tin giữa các bên.)
"affirmativeness in communication": tính khẳng định trong giao tiếp.
- Affirmativeness in communication often leads to more harmonious relationships. (Tính khẳng định trong giao tiếp thường dẫn đến các mối quan hệ hài hòa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Affirmative (tính từ): mang tính khẳng định, đồng ý.
- She gave an affirmative nod. (Cô ấy gật đầu khẳng định.)
Affirm (động từ): khẳng định, xác nhận.
- He affirmed his commitment to the project. (Anh ấy khẳng định cam kết của mình với dự án.)
Affirmation (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
- The affirmation of the treaty was a historic moment. (Sự khẳng định hiệp ước là một khoảnh khắc lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Assentiveness: tính dễ đồng ý, tính tán thành.
- Positivity: tính tích cực, thái độ lạc quan.
- Agreeableness: tính dễ chịu, tính hòa đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan