affirmed
Định nghĩa
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "affirm"):
- Khẳng định, xác nhận: "affirmed" có nghĩa là đã khẳng định hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, thường một cách chính thức hoặc mạnh mẽ.
- Phê chuẩn, thông qua: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, "affirmed" có nghĩa là một quyết định hoặc bản án đã được tòa án cấp trên phê chuẩn hoặc giữ nguyên.
Danh từ:
- Chú ngựa đã đoạt cú ba vinh quang năm 1978: Trong lịch sử đua ngựa Mỹ, "Affirmed" là tên của một chú ngựa đã giành chiến thắng Triple Crown (ba giải đua lớn) vào năm 1978.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The court affirmed the lower court's decision. (Tòa án đã phê chuẩn quyết định của tòa cấp dưới.)
- She affirmed her commitment to the project. (Cô ấy đã khẳng định cam kết của mình đối với dự án.)
- The witness affirmed that she saw the accident. (Nhân chứng đã xác nhận rằng cô ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn.)
Danh từ:
- Affirmed won the Kentucky Derby in 1978. (Chú ngựa Affirmed đã thắng giải Kentucky Derby năm 1978.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affirmed in one's opinion": được củng cố niềm tin hoặc quan điểm.
- His success affirmed him in his belief that hard work pays off. (Thành công của anh ấy đã củng cố niềm tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
"affirmed in law": được phê chuẩn về mặt pháp lý.
- The contract was affirmed by both parties. (Hợp đồng đã được cả hai bên phê chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Affirmative (adj): khẳng định, tích cực.
- She gave an affirmative answer. (Cô ấy đưa ra câu trả lời khẳng định.)
Reaffirm (v): tái khẳng định.
- The president reaffirmed his support for the policy. (Tổng thống đã tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với chính sách.)
Từ đồng nghĩa
Confirmed: xác nhận, chứng thực.
- The report was confirmed by the authorities. (Báo cáo đã được chính quyền xác nhận.)
Asserted: quả quyết, khẳng định.
- He asserted his innocence. (Anh ấy quả quyết mình vô tội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Affirm to: khẳng định với ai đó.
- She affirmed to her colleagues that the plan was feasible. (Cô ấy khẳng định với đồng nghiệp rằng kế hoạch khả thi.)
Affirm as: khẳng định như là.
- The court affirmed the agreement as binding. (Tòa án khẳng định thỏa thuận là có hiệu lực ràng buộc.)
Thành ngữ liên quan
Affirm one's faith: khẳng định đức tin hoặc lòng tin tưởng.
- He affirmed his faith in the system. (Anh ấy khẳng định niềm tin của mình vào hệ thống.)
Affirm a decision: giữ nguyên quyết định.
- The board affirmed the decision to expand. (Hội đồng quản trị đã giữ nguyên quyết định mở rộng.)