affixation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động gắn hoặc dán vào: "affixation" chỉ hành động gắn kết hoặc đính kèm một vật gì đó vào một vật khác.
- Sự phụ tố hóa (trong ngôn ngữ học): "affixation" là quá trình hình thành từ bằng cách thêm một phụ tố (tiền tố, hậu tố, v.v.) vào gốc từ.
- Kết quả của việc thêm phụ tố: "affixation" cũng chỉ kết quả của việc thêm một phụ tố vào từ gốc.
Ví dụ sử dụng
Hành động gắn hoặc dán vào:
- The affixation of a stamp to the envelope is necessary for mailing. (Hành động dán tem lên phong bì là cần thiết để gửi thư.)
Sự phụ tố hóa (trong ngôn ngữ học):
- In English, affixation is a common way to create new words, like adding '-ness' to 'happy' to form 'happiness'. (Trong tiếng Anh, phụ tố hóa là cách phổ biến để tạo từ mới, như thêm '-ness' vào 'happy' để tạo thành 'happiness'.)
Kết quả của việc thêm phụ tố:
- The word 'unhappiness' is an example of affixation, where both 'un-' and '-ness' are added to 'happy'. (Từ 'unhappiness' là một ví dụ về phụ tố hóa, khi cả 'un-' và '-ness' được thêm vào 'happy'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affixation in morphology": phụ tố hóa trong hình thái học, nghiên cứu cách từ được cấu tạo.
- Affixation in morphology includes prefixation, suffixation, infixation, and circumfixation. (Phụ tố hóa trong hình thái học bao gồm việc thêm tiền tố, hậu tố, trung tố, và vòng tố.)
"Derivational affixation": phụ tố hóa dẫn xuất, tạo ra từ mới với nghĩa khác.
- Derivational affixation changes the meaning or part of speech of a word, such as adding '-ment' to 'develop' to form 'development'. (Phụ tố hóa dẫn xuất thay đổi nghĩa hoặc từ loại của một từ, như thêm '-ment' vào 'develop' để tạo thành 'development'.)
"Inflectional affixation": phụ tố hóa biến tố, thay đổi dạng từ mà không thay đổi nghĩa cơ bản.
- Inflectional affixation adds grammatical information, like adding '-ed' to 'walk' to form 'walked'. (Phụ tố hóa biến tố thêm thông tin ngữ pháp, như thêm '-ed' vào 'walk' để tạo thành 'walked'.)
Biến thể và từ gần giống
Affix (danh từ): phụ tố, một phần tử ngữ pháp được thêm vào gốc từ.
- Common affixes include 're-', '-ing', and '-ly'. (Các phụ tố phổ biến bao gồm 're-', '-ing', và '-ly'.)
Affix (động từ): gắn vào, đính vào.
- Please affix your signature to the document. (Vui lòng gắn chữ ký của bạn vào tài liệu.)
Prefixation (danh từ): sự thêm tiền tố.
- Prefixation is a type of affixation where an affix is added to the beginning of a word. (Thêm tiền tố là một loại phụ tố hóa khi một phụ tố được thêm vào đầu từ.)
Suffixation (danh từ): sự thêm hậu tố.
- Suffixation is more common than prefixation in English. (Thêm hậu tố phổ biến hơn thêm tiền tố trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
Attachment: sự gắn kết, đính kèm.
- The attachment of a label to the product is part of the packaging process. (Việc gắn nhãn lên sản phẩm là một phần của quy trình đóng gói.)
Addition: sự thêm vào.
- The addition of a suffix changes the word's function. (Việc thêm hậu tố thay đổi chức năng của từ.)
Morphological process: quá trình hình thái học.
- Affixation is a key morphological process in many languages. (Phụ tố hóa là một quá trình hình thái học quan trọng trong nhiều ngôn ngữ.)