affixation

affixation

A student learns about affixation by adding "un-" to the word "happy."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động gắn hoặc dán vào: "affixation" chỉ hành động gắn kết hoặc đính kèm một vật đó vào một vật khác.
    • Sự phụ tố hóa (trong ngôn ngữ học): "affixation" quá trình hình thành từ bằng cách thêm một phụ tố (tiền tố, hậu tố, v.v.) vào gốc từ.
    • Kết quả của việc thêm phụ tố: "affixation" cũng chỉ kết quả của việc thêm một phụ tố vào từ gốc.
dụ sử dụng
  • Hành động gắn hoặc dán vào:

    • The affixation of a stamp to the envelope is necessary for mailing. (Hành động dán tem lên phong bì cần thiết để gửi thư.)
  • Sự phụ tố hóa (trong ngôn ngữ học):

    • In English, affixation is a common way to create new words, like adding '-ness' to 'happy' to form 'happiness'. (Trong tiếng Anh, phụ tố hóa cách phổ biến để tạo từ mới, như thêm '-ness' vào 'happy' để tạo thành 'happiness'.)
  • Kết quả của việc thêm phụ tố:

    • The word 'unhappiness' is an example of affixation, where both 'un-' and '-ness' are added to 'happy'. (Từ 'unhappiness' một dụ về phụ tố hóa, khi cả 'un-' '-ness' được thêm vào 'happy'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affixation in morphology": phụ tố hóa trong hình thái học, nghiên cứu cách từ được cấu tạo.

    • Affixation in morphology includes prefixation, suffixation, infixation, and circumfixation. (Phụ tố hóa trong hình thái học bao gồm việc thêm tiền tố, hậu tố, trung tố, vòng tố.)
  • "Derivational affixation": phụ tố hóa dẫn xuất, tạo ra từ mới với nghĩa khác.

    • Derivational affixation changes the meaning or part of speech of a word, such as adding '-ment' to 'develop' to form 'development'. (Phụ tố hóa dẫn xuất thay đổi nghĩa hoặc từ loại của một từ, như thêm '-ment' vào 'develop' để tạo thành 'development'.)
  • "Inflectional affixation": phụ tố hóa biến tố, thay đổi dạng từ không thay đổi nghĩa cơ bản.

    • Inflectional affixation adds grammatical information, like adding '-ed' to 'walk' to form 'walked'. (Phụ tố hóa biến tố thêm thông tin ngữ pháp, như thêm '-ed' vào 'walk' để tạo thành 'walked'.)
Biến thể từ gần giống
  • Affix (danh từ): phụ tố, một phần tử ngữ pháp được thêm vào gốc từ.

    • Common affixes include 're-', '-ing', and '-ly'. (Các phụ tố phổ biến bao gồm 're-', '-ing', '-ly'.)
  • Affix (động từ): gắn vào, đính vào.

    • Please affix your signature to the document. (Vui lòng gắn chữ ký của bạn vào tài liệu.)
  • Prefixation (danh từ): sự thêm tiền tố.

    • Prefixation is a type of affixation where an affix is added to the beginning of a word. (Thêm tiền tố một loại phụ tố hóa khi một phụ tố được thêm vào đầu từ.)
  • Suffixation (danh từ): sự thêm hậu tố.

    • Suffixation is more common than prefixation in English. (Thêm hậu tố phổ biến hơn thêm tiền tố trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Attachment: sự gắn kết, đính kèm.

    • The attachment of a label to the product is part of the packaging process. (Việc gắn nhãn lên sản phẩm một phần của quy trình đóng gói.)
  • Addition: sự thêm vào.

    • The addition of a suffix changes the word's function. (Việc thêm hậu tố thay đổi chức năng của từ.)
  • Morphological process: quá trình hình thái học.

    • Affixation is a key morphological process in many languages. (Phụ tố hóa một quá trình hình thái học quan trọng trong nhiều ngôn ngữ.)